Bảng xếp hạng Ai Cập vòng 34 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập 2017-2018 vòng 34 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Ai Cập mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Ai Cập được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Ai Cập đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Ai Cập là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Ai Cập là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Ai Cập 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Al Ahly 94 36 30 4 2 80 19 61
WLWWD
WWWWW
WWWWW
WWWWW
WDWDL
WWWWW
WWWD
2 El Ismaily 72 36 20 12 4 52 28 24
DWDWD
WWWWD
LDWLD
LDWWW
DWDWW
LWDWW
WWDW
3 El Zamalek 67 36 20 7 9 50 31 19
WWDLL
LWWWW
WWWDL
WDLLW
WWLDL
WWWLD
DWWD
4 EL Masry 61 34 17 10 7 50 35 15
LDDWW
WLDWW
DWDWW
DLWLW
DDLWW
WLDWW
LWW
5 Smouha SC 55 36 15 10 11 38 26 12
LWDDW
DWLLD
WLLWW
LWWDW
LLWDL
WLLWD
WDWD
6 Enppi 54 36 13 15 8 44 42 2
DWWDD
DLDWD
WLLDL
WLWDW
WWLDD
WDWWD
DLLD
7 El Entag Al Harby 51 36 13 12 11 38 37 1
WLDWD
DDDLW
DWLWL
WDLWL
WLDWW
LLLDL
WWDD
8 Arab Contractors 46 36 11 13 12 45 51 -6
LWDDD
LDLLW
DLLDD
DWLWL
LWLLW
DLDWD
WWDW
9 Ittihad Alexandria 45 36 10 15 11 45 46 -1
DLDWW
DLWWD
WLLDD
WDDDD
LLWDD
LLDDL
WLWL
10 Alassiouty Sport 44 34 11 11 12 45 42 3
WWDDD
LWLLW
DDDWD
LLWLW
LWDLL
WDDLL
WD
11 Masr El Maqassah 41 34 10 11 13 48 48 0
LWWLD
WLDWD
LDWLD
LDLDL
WWWWD
WDLLL
LD
12 Petrojet 40 36 9 13 14 34 42 -8
LLLDD
LDDWL
WLWDW
LDWLL
LWDLL
WLWDD
DWLD
13 Tala Al Jaish 40 34 10 10 14 23 39 -16
DDLWL
LLLLW
WDLLL
WWWDD
WLLLD
WDDLW
DD
14 El Dakhleya 37 33 8 13 12 37 43 -6
DLWDD
DLLLL
DWDWL
DWDWL
DDLLW
DDLWW
LLD
15 El Dakhleya 36 32 8 12 12 36 42 -6
LWDDD
LLLLD
WDWLD
WDWLD
DLLWD
DLWWL
LD
16 Wadi Degla SC 34 35 8 10 17 32 48 -16
DWLLD
WLLLW
LWWLD
LDLLD
WWLLD
DDLDD
LLWL
17 El Raja Marsa Matruh 27 36 5 12 19 24 56 -32
DDLLW
LDWDD
DWLLL
LWDLD
DLDWD
LLLDL
LLLL
18 Tanta 26 36 4 14 18 28 48 -20
LLLLL
DDLDD
DLLDD
WWLLL
LDLLD
LWDDD
DWLD
19 Al Nasr Cairo 24 36 4 12 20 34 61 -27
LLWLL
DWDLL
LLLDL
LLLLD
DLWDW
LLLDD
LDLD
20 Misr Elmaqasah 6 2 2 0 0 3 0 3
WW
21 Talaea Ei Gaish 1 2 0 1 1 5 6 -1
DL
22 Alasyoty Sports 1 2 0 1 1 2 3 -1
DL

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Ai Cập
Tên Tiếng Việt Ai Cập
Tên Tiếng Anh Egypt Premier League
Quốc gia Ai Cập
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại 34