Bảng xếp hạng Bỉ vòng 98500 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Bỉ mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Bỉ 2017-2018 vòng 98500 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Bỉ mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Bỉ được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Bỉ đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Bỉ bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Bỉ là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Bỉ là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Bỉ 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Club Brugge 67 30 20 7 3 68 33 35
LDWLD
DWLLW
WWDDD
DLWDW
WWWDW
WDWLW
WWWWL
WWWWW
2 Anderlecht 55 30 16 7 7 49 42 7
LLLWW
LLWWL
WWWLL
DDDWW
WLLWW
WDWWL
WWWDW
DLLWD
3 Sporting Charleroi 51 30 13 12 5 46 30 16
DLLWL
WLDLL
LDDDD
DDLWW
LDWDW
WWWLD
DWLDD
WWWWW
4 Gent 50 30 14 8 8 45 27 18
WWDLL
LDLWW
WLWDW
DWDWL
WDWWW
WWLWD
WLLWD
DLDLL
5 Genk 44 30 11 11 8 44 36 8
WWDLD
WDDWL
LWWDW
WDWLW
LDDLL
WDDWW
DDDLD
WLWLD
6 Standard Liege 44 30 11 11 8 43 41 2
DDWWW
DWWLW
WWDDW
WDLWL
DDLDW
DLWDW
WLWDD
LLLWD
7 Kortrijk 42 30 12 6 12 42 39 3
WDWLW
LWWLW
WLLWW
WDWLW
WWLWL
WLDLD
LLLDD
DLWWL
8 Royal Antwerp 41 30 10 11 9 38 40 -2
LLWWD
LWWLD
LWLDL
LDDDW
LWWDD
WLDDL
WLWDD
WWLWD
9 Zulte-Waregem 37 30 11 4 15 47 52 -5
WWWWW
WWWWD
WLWWL
DDWWL
LLDLL
LLWLL
LLWWD
LWLWW
10 St.-Truidense VV 37 30 9 10 11 29 41 -12
DWWLW
LWDWL
LDLWL
LDWLL
DDDDD
LDLWW
DLLWD
WWWLW
11 Oostende 36 30 10 6 14 42 41 1
WWLWL
DDDDD
LWWDW
DLLWL
WLLDW
DWWWL
LWDLD
LLLLL
12 Red Star Waasland-Beveren 35 30 9 8 13 50 51 -1
LWLWD
LDLLL
LLLDD
WDDWL
LDWLL
LWLWW
LWLDW
LLWDD
13 Lokeren 31 30 8 7 15 33 49 -16
DWWLW
WDWDW
LWLLD
LWLLW
WDLLD
LDLWD
DWLDL
WWLLL
14 Excelsior Mouscron 30 30 8 6 16 40 59 -19
WDWLL
LDLWW
LLLDL
LWLLL
WWLDL
LLDLL
DDWLW
DWWLW
15 AS Eupen 27 30 6 9 15 40 57 -17
LLLWL
WLLDD
WLWLL
DDWLW
LDDDL
LDLLW
DDLDL
LWLLL
16 KV Mechelen 27 30 6 9 15 31 49 -18
WLDDW
DLLLL
LLWWD
LWLLL
LDWLD
LLDDD

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Bỉ
Tên Tiếng Việt Bỉ
Tên Tiếng Anh Belgium Jupiler League
Quốc gia Bỉ
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại uefa cup qualifications final