Bảng xếp hạng Bồ Đào Nha vòng 34 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha 2017-2018 vòng 34 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Bồ Đào Nha mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Bồ Đào Nha được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Bồ Đào Nha đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Bồ Đào Nha là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Bồ Đào Nha là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Porto 88 34 28 4 2 82 18 64
WWWWW
WLWLW
WWWWW
DWWWW
WDDWW
WDWWW
WWWW
2 Benfica 81 34 25 6 3 80 22 58
WDLWL
WWWWW
WWWWD
WWWDW
WDWWW
WDWLW
DWWW
3 Sporting Lisbon 78 34 24 6 4 63 24 39
LDWWW
WLWWL
WWWLW
DWWDW
WWWDW
WDDWW
WWWW
4 Sporting Braga 75 34 24 3 7 74 29 45
LDWWW
DWWWW
WWWLW
WLWWW
LWWDW
WWWWL
LWWL
5 Rio Ave 51 34 15 6 13 40 42 -2
WDWLD
LWLWL
DLWLL
WWLWD
WWLWL
LWDLL
DWWW
6 Chaves 47 34 13 8 13 47 55 -8
WWLWD
DLLLL
WWLWD
LWDWD
WDWWL
LDWWL
LDLL
7 Maritimo 47 34 13 8 13 36 49 -13
WLLLD
DWWWL
WDLLL
DDLLL
WDDWW
LDLWW
WWLW
8 Boavista 45 34 13 6 15 35 44 -9
WDWLD
LDLWL
WLWLW
LWDLW
LDWLL
WWDWL
WLLL
9 Vitoria Guimaraes 43 34 13 4 17 45 56 -11
LWWLD
WLWLD
LLLWL
WLLLL
WWWLW
DLWLW
DLLW
10 Portimonense 38 34 10 8 16 52 60 -8
WLLLL
DWDWL
LWLWW
LLDDL
LDWDW
DDLWL
LLLW
11 Desportivo de Tondela 38 34 10 8 16 41 50 -9
LLWWD
DDLDW
LLWLL
LWDWL
WLLWL
WDLLD
WLLD
12 Belenenses 37 34 9 10 15 33 46 -13
LWLDL
DWLDD
WWLLD
DLDDL
DLLLW
LWWWL
DLWL
13 Aves 34 34 9 7 18 36 51 -15
LWWLW
LLLLW
DDWWL
LLDLL
LWDWL
LDDLW
LLDL
14 Moreirense 32 34 8 8 18 29 50 -21
LLLWD
WLWLW
LLLWD
LDLWW
LDLDL
LLDLW
LLDD
15 Vitoria Setubal 32 34 7 11 16 39 62 -23
WLLLD
LWDLW
LWLWD
DDDDL
LLLLL
WLDLW
DDLD
16 Feirense 31 34 9 4 21 32 48 -16
DLWWL
DLLLW
LLLLL
WLWLW
LLLLL
WLLLL
WWDD
17 Pacos Ferreira 30 34 7 9 18 33 59 -26
LDLDL
LWDWL
LLLLW
WDDLL
DLLLW
LWLWD
DLDL
18 GD Estoril-Praia 30 34 8 6 20 29 61 -32
DWLLW
DLDLL
LLLWW
WLLDW
LDDLL
LLLLL
LWWL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Bồ Đào Nha
Tên Tiếng Việt Bồ Đào Nha
Tên Tiếng Anh Primera Liga
Quốc gia Bồ Đào Nha
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại 34