Bảng xếp hạng Bulgaria 2017/2018 - BXH bóng đá Bulgaria

Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút. Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH Bulgaria đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất trên BongdaPRO.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Bulgaria là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Bulgaria là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Bulgaria 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 CSKA Sofia 69 28 21 6 1 62 14 48
WWWWD
WWWWW
DWWDD
DWWWW
WWWWL
D
2 Ludogorets Razgrad 66 26 21 3 2 63 13 50
WWWWW
WWWLW
WLWWW
WWWWD
DWWWD
W
3 Levski Sofia 56 28 16 8 4 43 15 28
LDWDW
WDWWW
DWLDW
WDWLD
WWWLW
D
4 Beroe 54 29 15 9 5 40 25 15
DWLDW
WLWDW
WDWWL
LDWWL
WDWDD
D
5 Botev Plovdiv 46 28 12 10 6 50 30 20
WWWDL
LWDDD
DDWDW
WWWLW
DLDLW
L
6 Lokomotiv Plovdiv 40 31 11 7 13 31 43 -12
LWWWL
LDDWD
DDLLL
WLWWL
LLWLW
LDDW
7 Dunav Ruse 39 34 11 6 17 30 43 -13
WLLWW
LLLLW
WDLLW
LDLDL
DLLWL
LLDLD
W
8 Slavia Sofia 38 30 10 8 12 41 44 -3
LLWWL
DDLDL
WLWDL
DWDWW
LLLDL
WLD
9 Cherno More Varna 36 31 10 6 15 32 41 -9
WWWLL
LDDLL
DLLWL
WWLLD
LLLWD
DWWW
10 Vereya 35 28 10 5 13 24 36 -12
LLWDL
LDDWL
WWLLL
DWWLW
WLWWL
D
11 Etar Veliko Tarnovo 32 31 7 11 13 33 51 -18
WWWWL
DLDLD
LWLLL
WLLLD
DLDDW
WDLDL
12 Septemvri Simitli 31 28 9 4 15 27 47 -20
LLW
13 Septemvri Sofia 28 24 8 4 12 22 38 -16
DWLLD
WLLDL
WWWWL
LLLDW
LLLWL
14 Pirin Blagoevgrad 26 31 6 8 17 22 35 -13
LWLLL
LWDWL
LLWWL
LLDDD
LDWDL
LDDLW
15 Vitosha Bistritsa 12 31 1 9 21 15 57 -42
WLLLD
DLDLL
DLDLD
LLLLL
LDLLL
LLLDL
16 Tsarsko Selo 0 1 0 0 1 1 2 -1
L
17 Septemvri 0 1 0 0 1 0 2 -2
L

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Bulgaria
Tên Tiếng Việt Bulgaria
Tên Tiếng Anh Bulgaria
Quốc gia Bulgaria
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại europa league playoff 3