Bảng xếp hạng Bundesliga vòng 33 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga 2017-2018 vòng 33 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Bundesliga mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Bundesliga được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Bundesliga đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Bundesliga là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Bundesliga là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Bayern Munich 84 34 27 3 4 92 28 64
LWWWW
WWLWW
DWWWW
WWWWW
WLWWW
WWDDW
WLWW
2 Schalke 04 63 34 18 9 7 53 37 16
WWDDW
LWWWW
WWLLW
DLDWD
DDWWD
WWDLL
WWLW
3 Hoffenheim 55 34 15 10 9 66 48 18
WLWWW
DWDWW
DLWDL
LDLWL
WLDWL
DDLWW
DWDW
4 Borussia Dortmund 55 34 15 10 9 64 47 17
LLDWL
WLWWD
DWWWD
DDWWL
DDLLL
DLWWW
WDWW
5 Bayer Leverkusen 55 34 15 10 9 58 44 14
WDLLW
WDLWW
LWLDW
WLDWW
DWDDW
WDDWL
WLDL
6 RB Leipzig 53 34 15 8 11 57 53 4
WWLLD
LWWDD
LLWWD
LWLDD
LWDWL
WWWWL
DWWL
7 VfB Stuttgart 51 34 15 6 13 36 36 0
WWWWD
LDWDW
WWWDL
LWLLL
LDWLW
LWLDL
WLWL
8 Eintr. Frankfurt 49 34 14 7 13 45 45 0
LWLLL
DLWLW
LWWLW
WDDWL
WLDWD
DWWLW
LWLD
9 Monchengladbach 47 34 13 8 13 47 52 -5
LWDWL
WDDLD
WLLLL
WLWLD
LWWDW
LWWLW
DLDW
10 Hertha Berlin 43 34 10 13 11 43 46 -3
LLDWW
LDWDL
DLWDD
DLWWD
LWLDW
DLDLW
DDLW
11 Werder Bremen 42 34 10 12 12 37 40 -3
WDDLD
LWWWD
WLWWD
LDDLW
WLWLL
DLDDD
LDLL
12 Augsburg 41 34 10 11 13 43 46 -3
LLDWD
LDLWL
DLLWD
LWDLD
WWLDW
LDLDW
WWDL
13 Hannover 96 39 34 10 9 15 44 54 -10
LWLLD
WLLLL
LDWDL
DWDLW
LDLLW
WLLDD
WDWW
14 Mainz 05 36 34 9 9 16 38 52 -14
LWWLW
DDLLD
DWLLL
WLDLD
LLWDD
LWDWL
LWLL
15 Freiburg 36 34 8 12 14 32 56 -24
WLWLL
LLLDL
DWLDD
WDDWW
DWLLL
DLWDD
LDLD
16 Wolfsburg 33 34 6 15 13 36 48 -12
WLLLD
WDLLL
DLLDW
LDLDD
WLWDD
DDDDD
LDWL
17 Hamburger 31 34 8 7 19 29 53 -24
WLWWL
WDLLD
LLLDD
LLLLD
DWLWL
LLDLL
LLWW
18 Koln 22 34 5 7 22 35 70 -35
LLLDL
DLWLL
WDLLD
WWWLL
DLLLL
DLLDL
LLLL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Bundesliga
Tên Tiếng Việt Bundesliga
Tên Tiếng Anh Bundesliga
Quốc gia Đức
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại 33