Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ) vòng 0 mùa 2017

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ) mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ) 2017 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ) mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ) được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ) đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ) bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ) là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ) là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ) 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Beleza (w) 1519 508 506 1 1 1271 257 1014
WDWWW
WWWWL
2 Nagano Parceiro (w) 766 258 255 1 2 510 260 250
WDLLW
LLDWL
L
3 Vegalta Sendai (w) 764 258 254 2 2 259 4 255
WDDLL
DWL
4 Urawa Reds (w) 14 258 3 5 250 265 510 -245
DWDDD
WWWDD
W
5 Kanagawa University (w) 10 259 3 1 255 267 514 -247
WLLWW
LLLLD
WWL
6 Inac Kobe (w) 10 258 3 1 254 8 257 -249
WLLWL
WWDWW
7 Jef U Ichi.chiba (w) 7 7 2 1 4 6 9 -3
WLLLD
LWDWW
LLWLW
8 Nippon Sport Science University (w) 4 6 1 1 4 7 12 -5
LDWLL
L
9 Albirex Niigata (w) 4 255 1 1 253 7 767 -760
LDWLL
LW
10 Iga Kunoichi (w) 1 1 0 1 0 1 1 0
DDDLL
LWL
11 Cerezo Osaka Sakai (w) 1 4 0 1 3 1 11 -10
DLLL

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ)
Tên Tiếng Việt Cúp Liên Đoàn Nhật Bản (nữ)
Tên Tiếng Anh Japan Women League Cup
Quốc gia Nhật Bản
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại groups