Bảng xếp hạng Đan Mạch vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Đan Mạch mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Đan Mạch được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Đan Mạch đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Đan Mạch là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Đan Mạch là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Brondby 60 26 18 6 2 58 24 34
DLDWW
WWWWW
DWWWD
WDWWW
WWWWW
WDDWL
DWWLW
2 Midtjylland 60 26 19 3 4 60 29 31
WWWWD
LWWWW
DWLWW
WWWWW
WDWWW
WWLDW
WLWWL
3 Nordsjaelland 50 26 15 5 6 62 41 21
DWLLL
DLWLL
DWWDW
LWWWL
DWLWW
DLDWW
LWWWW
4 Kobenhavn 44 26 13 5 8 50 33 17
LLDWW
WLLWW
WWWWL
WDLWL
LDWLL
WWWLW
DLDWD
5 Aalborg BK 36 26 8 12 6 28 27 1
DWLLD
LWLLD
WDWDD
LDWWL
WLDWL
WDWDD
DDLLD
6 Horsens 35 26 7 14 5 32 34 -2
DLWLL
DLLLD
DDDDW
LWDLD
DDLDW
WDDLD
DWLWW
7 Hobro I.K. 32 26 8 8 10 33 33 0
WWWLW
WLLDW
LLDLL
DLWLD
WDDLL
WWWDW
DLW
8 Sonderjyske 31 26 8 7 11 36 34 2
DLWLD
WWLLW
WLLDW
LLWWW
DLLLD
DLDLD
WLWD
9 Odense BK 31 26 8 7 11 32 31 1
LLWDW
DWLLL
WLLWL
LWDLW
DWDWL
DDLDD
WWL
10 Aarhus AGF 29 26 7 8 11 23 36 -13
DWWLL
WWWDW
LDDDW
DDLWL
LLLWL
WLDWD
LLWL
11 Silkeborg IF 28 26 8 4 14 32 49 -17
LDWLL
LLDLL
WDWWW
LLDLW
LLLWL
LDWLW
LL
12 Lyngby 21 26 4 9 13 31 53 -22
LLDLD
LDLLL
DDLLL
LLDDD
WWLDW
DLDLL
LW
13 Randers 20 26 4 8 14 23 46 -23
WWDLL
WWLLD
DDLLL
LWWLD
LLLDW
LDDLL
LD
14 Elite 3000 Helsingor 20 26 6 2 18 22 52 -30
LDWLL
WWLLD
LLLWD
LLLWL
LLLLL
WLLWW
LL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Đan Mạch
Tên Tiếng Việt Đan Mạch
Tên Tiếng Anh Denmark SAS Ligaen
Quốc gia Đan Mạch
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 6