Bảng xếp hạng Ethiopia vòng 0 mùa 2016/2017

Bảng xếp hạng bóng đá Ethiopia mùa 2016-2017

Bảng xếp hạng bóng đá Ethiopia 2016-2017 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Ethiopia mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Ethiopia được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Ethiopia đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Ethiopia bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Ethiopia là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Ethiopia là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2016-2017.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Ethiopia 2016-2017

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Saint George 2492 1001 748 248 5 1750 508 1242
LWWWW
WWLLD
WWWL
2 Fasil Kenema 2478 998 743 249 6 756 20 736
LLDDD
LLDWW
LWWDW
W
3 Ethiopia Bunna 1531 1011 264 739 8 524 262 262
LLLWL
WDLWD
WDWWW
4 Adama City 993 970 247 252 471 259 482 -223
DLWWD
WWDWD
WWDDD
WD
5 Dedebit 916 469 226 238 5 245 18 227
WLWWW
WDWDL
WDDDW
6 Mekelakeya 744 743 246 6 491 254 508 -254
LDLDL
WLWDD
LDW
7 Wolaita Dicha 249 496 0 249 247 247 501 -254
LDDDL
LD
8 Jimma Aba Buna 246 248 0 246 2 1 5 -4
LDL
9 Dire Dawa 237 242 0 237 5 2 9 -7
LLLDD
LDDL
10 Arba Minch 26 507 7 5 495 22 506 -484
WLLDW
LLWD
11 Awassa Kenema 15 9 4 3 2 14 10 4
LWWDD
WWDL
12 Ethio Electric 15 257 4 3 250 260 752 -492
WDDLW
LLLD
13 Jimma City 14 6 4 2 0 10 3 7
DWWDW
W
14 Jimma Aba Jifar 14 7 4 2 1 5 1 4
WWLDW
DW
15 Ethiopia Nigd Bank 11 11 2 5 4 10 11 -1
LWDWD
LLDLD
D
16 Sidama Bunna 10 249 2 4 243 10 248 -238
LDWDW
LDDL
17 Welwalo Adigrat 8 8 2 2 4 8 13 -5
DWLLL
LDW
18 Hawassa City 7 7 2 1 4 4 6 -2
LDWLL
LW
19 Kedus Giorgis 6 2 2 0 0 4 0 4
WW
20 Mekelle Kenema 6 6 1 3 2 2 4 -2
LDLWD
D
21 Eepco 5 6 1 2 3 3 5 -2
LDWLD
L
22 Woldia Sc 4 258 1 1 256 251 760 -509
LLDLL
LWL
23 Dedebit Sc 3 1 1 0 0 3 2 1
W
24 Addis Ababa Ketema 3 10 0 3 7 4 14 -10
LDLLD
DLLLL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Ethiopia
Tên Tiếng Việt Ethiopia
Tên Tiếng Anh Ethiopia Premier League
Quốc gia Ethiopia
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2016-2017
Vòng đấu hiện tại