Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh vòng 98497 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Anh mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Anh 2017-2018 vòng 98497 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Anh mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Anh đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Anh bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Anh là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Anh là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Anh 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Wigan Athletic 98 46 29 11 6 89 29 60
WDDWW
DWWLW
WWWDD
WLLWW
DWDDW
WWWWL
DWDWW
WWLWW
WLDWW
W
2 Blackburn Rovers 96 46 28 12 6 82 40 42
WLWWD
DWWWW
DWWWW
DLWDW
WDDWD
WWWWW
WDDWD
LWWDL
WWWWL
L
3 Shrewsbury Town 87 46 25 12 9 60 39 21
WWLDW
DLDWL
WDWWW
DLWLW
WDLWW
DWWDL
LWLWW
DDWWD
WWWWD
WWW
4 Rotherham United 79 46 24 7 15 73 53 20
WDWLW
WDWLD
LWLLW
WWWWW
WDDWW
WDWLL
LDLDL
WWWLW
LWWWL
LWL
5 Scunthorpe United 74 46 19 17 10 65 50 15
LDDWW
WWDDD
LDLDD
DLWLD
LDWDW
WDLWW
WWWWD
LLLDW
WLDWW
WDD
6 Charlton Athletic 71 46 20 11 15 58 51 7
LLLWW
WLLDW
WWDLL
LWDDL
WWWLD
LDLLD
LWDWW
DWWDD
LLWWW
WLW
7 Plymouth Argyle 68 46 19 11 16 58 59 -1
LLWDL
DWWLW
DWWWW
WWLDW
WDWWD
WLWLW
DWDDL
LLLDL
LLLDW
L
8 Portsmouth 66 46 20 6 20 57 56 1
WLLLD
DWWWW
LLWLL
WDLLD
LWWLW
WWLWW
LLLWW
LWLWL
WLDDL
W
9 Peterborough United 64 46 17 13 16 68 60 8
LWLLL
LWDDL
WWWDD
DDLWD
DLWWW
LDLWL
DWLDL
LLWDW
LDWWW
W
10 Southend United 63 46 17 12 17 58 62 -4
DWWWL
LWLWD
DDLWD
WWWLL
LLWLL
LWDDL
WWDLL
WWWDL
LDDDL
W
11 Bradford AFC 63 46 18 9 19 57 67 -10
DDLWD
WDLLW
LLLDD
LLLLL
WWLLW
WWLWL
WLDLW
WLWWD
WWDLW
W
12 Blackpool 60 46 15 15 16 60 55 5
LDWWW
WLLDD
WLWDW
DDLDL
WDLDL
LLDDW
LLLWD
LDLWW
DWWDW
L
13 Bristol Rovers 59 46 16 11 19 60 66 -6
DDDLD
DLWDL
DWDLW
WLWWD
WDDLL
WWLLL
WLLLW
WLWLL
WLWWL
L
14 Fleetwood Town 57 46 16 9 21 59 68 -9
WLLLW
LWWWW
DDDLL
LLLLW
LWWLL
LDLDL
DWLDD
WLWLL
WDLWW
W
15 Doncaster Rovers 56 46 13 17 16 52 52 0
LDDLL
DWDWW
DLWLD
DLDDD
DWWWD
LWLDD
WLWLW
LLWLL
LDLDW
D
16 Oxford United 56 46 15 11 20 61 66 -5
LWWLW
LDLDL
WLDLL
LWLLW
WLDLD
WDLWL
LDDWW
WLLLD
WDDLW
W
17 Gillingham 56 46 13 17 16 50 55 -5
WDLLD
DDLLL
WLDDW
DLWWW
WDDWW
LDDWD
WLDWL
LDLWD
LLDLL
D
18 AFC Wimbledon 53 46 13 14 19 47 58 -11
DDDDW
WDLLD
WLDWL
LLLWW
DWDLW
LLDWD
LLWWL
DLLWD
LLWLL
D
19 Walsall 52 46 13 13 20 53 66 -13
LDWLL
DWLLL
LWLLD
WDWLL
WLLDD
LWWWL
LWDDD
LDWDL
LWDDW
L
20 Rochdale 51 46 11 18 17 49 57 -8
WLDDD
WLDWW
DLDDW
WLDLW
LLLLD
DLWLL
DWDDL
DDWLW
LDDLD
L
21 Oldham Athletic 50 46 11 17 18 58 75 -17
DDLDD
DDDWL
LDWWD
WLLDL
LDLLD
WLDDW
LWDDW
WWLLW
DLLLL
L
22 Northampton Town 47 46 12 11 23 43 77 -34
DLWWL
LLLDL
DDDLW
LDWWW
LLLDW
LDLLW
WWDLL
LDLLD
WWLLL
L
23 Milton Keynes Dons 45 46 11 12 23 43 69 -26
WLLLL
LLWDW
WLDDL
LLLLD
LWLLD
DLDDW
LDDLL
WDWWL
WDLWL
L
24 Bury 36 46 8 12 26 41 71 -30
DWDDL
LLLLL
LDWLD
DWDWL
LLLLL
LDWLD
LLLLW
LWDDL
LLDLL
W

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Anh
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Anh
Tên Tiếng Anh England Divison 1
Quốc gia Anh
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại playoff final