Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức vòng 98244 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đức mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đức 2017-2018 vòng 98244 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Đức mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Đức đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đức bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Đức là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Đức là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đức 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Fortuna Dusseldorf 63 34 19 6 9 57 44 13
WDWWL
LLWWW
LDLWW
WWLDL
LDDWW
WWWLW
WWWD
2 Nurnberg 60 34 17 9 8 61 39 22
LWWWD
WDDLL
DWDWW
DDWWW
DLLWW
LWWWL
LDWW
3 Holstein Kiel 56 34 14 14 6 71 44 27
WDWLW
DDWDW
LDLDD
DLDDD
DWDWW
WWLWW
WWLD
4 Arminia Bielefeld 48 34 12 12 10 51 47 4
DLWDW
DDLWD
LWDDW
DLLWW
DDLLL
WDWLL
DWWW
5 SSV Jahn Regensburg 48 34 14 6 14 53 53 0
DLLWW
DLDWL
WLWDW
DWLWW
DWWLL
LWLLW
LWLL
6 Bochum 48 34 13 9 12 37 40 -3
DLWDW
WWWDW
DLWLL
LLWWD
DDDLW
LWLLW
WLDL
7 MSV Duisburg 48 34 13 9 12 52 56 -4
WDWWL
DLLLL
WLDWD
WWDWL
WWDWD
LLDLW
LWDL
8 Union Berlin 47 34 12 11 11 54 46 8
WWLDW
DLDDL
WLWDL
DLLLD
LWDWW
WWLDL
DDWW
9 Ingolstadt 04 45 34 12 9 13 47 45 2
LWLLD
DWWDL
LLDWL
DWDLD
WWWWD
WLDWL
WLLL
10 Darmstadt 43 34 10 13 11 47 45 2
WWWDD
DWDDW
DLLLL
WDLLD
LDDLL
LDDWL
WWDW
11 SV Sandhausen 43 34 11 10 13 35 33 2
DLLDW
DDLLD
LWDLW
DWWLL
WLLDL
WLWWD
LWWD
12 St. Pauli 43 34 11 10 13 35 48 -13
LWWLL
LDDDL
WWDLL
WWDLL
DLDDD
WLWLW
WLDW
13 Heidenheimer 42 34 11 9 14 50 56 -6
DLWDW
LLLLD
DWLWD
WDLWW
WDWLL
LDDWL
LLWL
14 Dynamo Dresden 41 34 11 8 15 42 52 -10
LDLWL
DDLWL
WWLWL
LLWWW
LLDLD
WDLWD
LLDW
15 Greuther Furth 40 34 10 10 14 37 48 -11
DDLDL
DWLWW
WDWLD
DDWLW
DLWLW
LLLWD
LLLL
16 Erzgebirge Aue 40 34 10 10 14 35 49 -14
LDLLL
WWWDD
WDDLL
LDWLD
LDDWL
LWWLW
WDLL
17 Eintr. Braunschweig 39 34 8 15 11 37 43 -6
LLLDD
DLWDW
LWDLW
LLDWL
DDDWD
LLWDD
DDWD
18 Kaiserslautern 35 34 9 8 17 42 55 -13
WWLLL
DWDLW
LWLWW
LDDLL
WDLLD
WLLLL
DLDL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Đức
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Đức
Tên Tiếng Anh Germany Bundesliga 2
Quốc gia Đức
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại relegation group