Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Hà Lan mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Hà Lan đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Hà Lan là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Hà Lan là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hà Lan 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 De Graafschap 791 281 260 11 10 1048 534 514
LDWWW
WWWDL
DLWWL
WWWLL
LDLWD
WLWWD
DWDDW
LDWD
2 Jong Ajax Amsterdam 82 39 26 4 9 91 54 37
WWWWW
WWLLW
WLWLW
DWWWL
WWDWW
LLLWL
WWWDW
DWWW
3 Fortuna Sittard 78 38 24 6 8 81 41 40
WWWDW
WWWWD
WWDDL
LLLWW
WWWWW
LWLDW
LWWWD
WLW
4 NEC Nijmegen 77 41 23 8 10 86 53 33
LDWLW
WLWLD
DWWWD
LWLWL
LWWDW
LWWWW
WWWWD
DLWDW
5 Telstar 67 282 18 13 251 557 1033 -476
WLLWW
DLDDD
WLWWD
DLWWD
WWDLW
LLWWW
WWLDW
DDDD
6 Almere City FC 62 43 18 8 17 78 84 -6
WWLWL
WWLDL
LLLLW
LLWWW
WLWDW
WDWLD
LWLDD
WLDL
7 Jong PSV Eindhoven 61 37 18 7 12 70 54 16
LWLDW
WWWDL
DLWLW
WWLWW
DLWWW
LWWLL
LDDWL
WD
8 Emmen 61 40 15 16 9 63 54 9
LWDWL
LLWLD
DWLDD
WWWWW
LDDDW
WWDLD
LWWDD
DDDDW
9 Cambuur Leeuwarden 61 40 17 10 13 63 58 5
LWWWW
WWWDL
DDWLD
DLWWL
WWLWW
LDWLL
DLLDD
WDWLL
10 MVV Maastricht 53 41 15 8 18 62 63 -1
LLDLW
WLLWD
DWLWW
WLLLD
LWWLL
WLDWL
LLLDD
WWDW
11 Dordrecht 90 51 42 15 6 21 65 90 -25
WLDLL
LLLWL
LWWLW
LWWWW
WLLLL
LWWLL
DLWDW
DLDWL
12 Az Alkmaar 2 49 39 15 4 20 59 70 -11
DLWLW
LLWWD
WLWWW
WLDLL
LLLLL
WLLLW
LWLLD
LWW
13 Den Bosch 47 38 12 11 15 59 55 4
WLLLL
LWLWL
DDDLW
WLDLD
LLWDD
WWDDW
DWWLW
LDL
14 Eindhoven 47 38 14 5 19 61 83 -22
DWWWL
LWLWL
LLLLL
WLLWL
DWLWL
WWLDW
LWLWL
LDD
15 Volendam 46 39 13 7 19 60 69 -9
LLLLW
WDWLD
LWLWL
WWWWL
WWDWL
LWLLL
LDDLD
LLD
16 Oss 46 39 12 10 17 53 67 -14
DDLLW
LDLLL
DWLLW
LLWWL
WDWLL
DLDWD
WLLDW
DWW
17 Go Ahead Eagles 37 37 9 10 18 48 62 -14
LLLLL
WWDDW
LWLLL
LWLDL
DLDLL
LWWDW
WDLDD
DL
18 RKC Waalwijk 37 38 8 13 17 37 61 -24
DWWDL
LLDDL
WLDDL
LLLWD
LLWLW
WDWLL
DDDLD
DLL
19 Helmond Sport 36 38 9 9 20 50 67 -17
DLLLL
LLWDW
WWLWL
LLLWW
DDLLL
DWDLW
LDLLL
DLD
20 Utrecht Am 27 38 7 6 25 37 76 -39
DLLWL
WWLLL
LDWLW
LLLLL
LLLDL
LLLWL
LDDLD
WLL
21 Sparta Rotterdam 4 2 1 1 0 4 3 1
DW
22 Roda JC Kerkrade 1 2 0 1 1 1 2 -1
LD

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Hà Lan
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Hà Lan
Tên Tiếng Anh Gouden Gids Divisie
Quốc gia Hà Lan
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 1