Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary vòng 24 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary 2017-2018 vòng 24 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Hungary mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Hungary đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Hungary là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Hungary là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Nyiregyhaza 807 282 265 12 5 299 30 269
WWWWW
WDDDW
WDWLW
LDWLD
WLDDD
LWWW
2 Bekescsaba 303 281 16 255 10 554 534 20
WDWWW
DLLWL
WWWWL
DWLLD
WWWLW
WDDWL
3 Budaorsi Sc 302 283 14 260 9 558 545 13
WWDWD
DDWLW
WDWWW
LDDWW
LWWDL
LWLDL
D
4 Cegled 291 281 11 258 12 776 787 -11
LLWDL
WLLLD
WWDWD
WDWLL
WDDLW
WWLL
5 Csakvari Tk 282 279 9 255 15 782 802 -20
LLLWW
LWWWD
LWWDD
LLWWL
LLLDL
LLDDL
6 MTK Hungaria FC 74 32 24 2 6 77 34 43
LLWWW
DLWWW
WWWWL
WLWWW
WWWLW
WWWWD
WW
7 Gyirmot Se 57 33 16 9 8 55 36 19
WWDDD
WWWWW
DWLWL
WLDLL
DWWLW
DWWLW
D
8 ETO Gyori FC 51 33 15 6 12 50 43 7
WWLLW
LWLDW
WLWLL
WWDWD
DWLWD
LLLWW
D
9 Kisvarda 50 24 15 5 4 44 25 19
WLLLW
DWWDW
WDWWL
WWDWW
WWWD
10 Vac-Dunakanyar 49 34 13 10 11 40 35 5
LDWWD
LLLWD
WLWLL
DWDWW
WLWWD
WDDLW
LD
11 Dorogi 46 34 11 13 10 42 39 3
WDWWW
DLDDD
LLDWW
LDDWW
DDWWL
LLLWD
LD
12 Soroksar 44 34 11 11 12 40 38 2
LLWDW
DDLWL
DWWWL
LDLLD
WWLWL
DWDWD
LD
13 Zalaegerszegi TE 42 35 12 6 17 43 55 -12
WWWWL
LLLLL
WLLLL
DLDLW
LLWDL
DWWWW
LD
14 Szolnoki MAV 39 31 11 6 14 34 43 -9
DLLLW
WWLLL
LLLLW
LWDLW
WWDWW
LLDWD
15 Kazincbarcika 38 283 10 8 265 33 296 -263
WLLLL
LDLWL
LLLLD
WLDLL
WWWWD
LWDWW
16 Szegedi Ak 35 31 8 11 12 23 30 -7
WDDWW
DLLWL
DLDLD
DLDLL
LLWDW
DWLLW
17 Siofok 33 34 8 9 17 30 44 -14
DLLDL
DWLLL
WDWLD
WWLWL
DLLLD
DLLLL
W
18 Budafoki Mte 33 33 8 9 16 33 49 -16
DLLLW
WLDWL
WLDLL
WWDLL
LDDLD
WLDLD
WL
19 Mte Mosonmagyarovar 33 34 6 15 13 25 42 -17
DDLLD
WDDDL
LLDWW
LWLWD
LDDLD
LDLLD
W
20 Soproni Svse-gysev 20 31 3 11 17 23 51 -28
WLWLL
LLLDL
DDLLD
LDWLL
LDLLD
DLDL
21 Varda Se 10 7 3 1 3 9 8 1
WLLWL
WD
22 Vasas 4 2 1 1 0 5 4 1
DW
23 Balmazujvaros 4 3 1 1 1 2 2 0
DWL
24 Kaposvar 4 3 1 1 1 5 6 -1
WDL
25 Monori Se 3 3 1 0 2 5 5 0
LWL
26 Duna Tisza 1 2 0 1 1 0 4 -4
DL

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Hungary
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Hungary
Tên Tiếng Anh Hungary NB 2
Quốc gia Hungary
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại 24