Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland vòng 16 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland 2018 vòng 16 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Iceland mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Iceland đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Iceland là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Iceland là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 IA Akranes 36 16 11 3 2 32 11 21
WWWWD
LWLWD
WWDWW
W
2 HK Kopavog 35 16 10 5 1 26 9 17
WLWDW
WDWWD
DWWWD
W
3 Thor Akureyri 33 16 10 3 3 35 25 10
WDWLW
WWWLW
DWWWL
D
4 Vikingur Olafsvik 32 16 9 5 2 27 13 14
DDWDW
WDWWW
WLWLD
W
5 Throttur 29 16 9 2 5 39 26 13
WWWDW
WLLWW
LWLWL
D
6 Fram Reykjavik 20 16 5 5 6 30 26 4
LDDDW
LWLLW
DLLWW
D
7 Umf Njardvik 16 16 4 4 8 17 29 -12
WLLWL
LDLLW
DLDLW
D
8 Ir Reykjavik 16 16 5 1 10 17 35 -18
LWLWL
WDLWL
LLLLW
L
9 Leiknir Reykjavik 15 16 4 3 9 16 22 -6
LLDLD
LWWDL
WLWLL
L
10 Haukar 14 16 4 2 10 26 37 -11
LDLLL
LLWLL
WWLLW
D
11 UMF Selfoss 12 17 3 3 11 25 39 -14
DLLLL
LWLLD
LLWWL
LD
12 Magni Grenivik 12 15 4 0 11 15 33 -18
WLWLL
LWLLL
LLWLL
13 Magni 3 2 1 0 1 6 6 0
L

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Iceland
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Iceland
Tên Tiếng Anh Iceland Division 1
Quốc gia Iceland
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại 16