Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel vòng 98593 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel 2017-2018 vòng 98593 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Israel mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Israel đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Israel là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Israel là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Israel 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Hapoel Tel Aviv 65 30 20 5 5 46 17 29
WWDLD
WWWWW
DWWDW
WLWWW
LLDWW
WWDDL
LWWWW
W
2 Hapoel Hadera 53 30 15 8 7 45 36 9
WWLWD
DDWWW
WLWDD
WDWWL
DWWLD
WWLWD
DWDLL
WL
3 Hapoel Rishon Letzion 48 30 13 9 8 30 30 0
WWWDW
WLWLD
DDDDW
WLWLW
DWLDL
DWWLW
WWWWD
LL
4 Hapoel Katamon Jerusalem 47 29 13 8 8 35 27 8
WLLLW
LDWWW
LLWLL
LWWDD
LDWWW
WDWLD
WDDWL
5 Maccabi Ahi Nazareth 46 30 13 7 10 30 26 4
LLWWD
LLDWD
WLWLD
WLWLL
LDDDD
WLLWL
WWWWW
WL
6 Hapoel Natzrat Illit 45 30 13 6 11 41 32 9
LLLLW
LWLLW
WDWLW
WWLWL
WLDLD
WDWLD
LDWWL
L
7 Beitar Tel Aviv Ramla 44 30 12 8 10 40 38 2
WWWLW
DWLLD
DLLWW
WWLLW
DDLDW
LDWWW
WLLDD
W
8 Hapoel Afula 42 30 10 12 8 33 28 5
LLLLL
WWLLD
DDDLD
WWWWW
DDDDW
WWDLD
LDLWL
LW
9 Hapoel Kfar Saba 41 30 12 5 13 41 39 2
WWLLL
LLLLL
LWDLD
LDLWD
WLWLL
LWWWW
WWDWW
10 Hapoel Bnei Lod 39 29 10 9 10 29 27 2
LLWWL
WWDWD
WDWWL
WWDLL
WDDWL
LLWDD
LLLDL
W
11 Ironi Ramat Hasharon 39 29 12 3 14 30 30 0
WDLWL
LWWLW
LWDLL
LLDWL
LWLLW
WWLLW
LLDWW
12 Hapoel Marmorek Irony Rehovot 38 30 11 5 14 33 37 -4
LDWLW
LLWLD
WWDWL
LWWDL
WWLLL
WLDDL
WLLLW
13 Hapoel Petah Tikva 37 30 9 10 11 32 35 -3
WWWWW
WLLDD
DWWLL
LDLWL
LDWWD
LWDLL
DDDWW
LW
14 Hapoel Ramat Gan FC 35 30 8 11 11 29 28 1
LWWLW
LWDLW
LDWWL
LDLWD
DDWDW
LLWLD
LDDLD
WL
15 Maccabi Herzliya 25 29 6 7 16 27 52 -25
WLLWW
LWDLL
LDLDW
LWWDL
WLDLL
LWDLL
LDLL
16 Ironi Nesher 11 30 2 5 23 16 55 -39
LLLLL
LLDLL
LLLLL
DLLLL
LWLLD
LLLLW
LLLDD
L

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Israel
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Israel
Tên Tiếng Anh Israel Leumit League
Quốc gia Israel
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại prom./relegation playoff