Bảng xếp hạng Hạng 2 Italia vòng 98519 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Italia mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Italia 2017-2018 vòng 98519 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Italia mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Italia được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Italia đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Italia bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Italia là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Italia là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Italia 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Empoli 85 42 24 13 5 88 49 39
DDDWW
WDWWW
WWDDW
WWWWW
DDWDD
WLDLW
LWWLL
WWDWD
2 Parma 72 42 21 9 12 57 37 20
LWLWW
DWWWW
LWWDL
DLWLD
DDDWL
WWLWW
WLDDW
LLLWW
3 Frosinone 72 42 19 15 8 65 47 18
WWLLW
DLWDD
LWDLW
LWWWW
WDWDD
DDWDW
DDLDL
WWDWW
4 Palermo 71 42 18 17 7 59 39 20
WDLWD
DDLWW
DWWDL
LLWDW
DWWDW
LWDWW
LDDDW
WDDDW
5 Venezia 67 42 17 16 9 56 42 14
WWWWW
DLDLW
LWWDW
DWWLL
DDDDL
DWWDL
WDWWL
DDWDD
6 Bari 67 42 18 13 11 59 48 11
WDWDD
DDWLW
DDDWW
WLLDD
DWLLW
WWDWL
WDWLW
WLLLW
7 Cittadella 66 42 18 12 12 61 48 13
DWWWD
DLLLD
DWWDW
LWLWW
LDDWW
WLDDW
LLWLW
WLDLW
8 Perugia 60 42 16 12 14 67 58 9
LDDLW
DLWWD
WWWWW
DLWWL
DLDWD
WLDDL
LLLLW
LWDWW
9 Foggia 58 42 16 10 16 66 68 -2
LWLDD
WWLWL
WLWLW
WWWLL
WDLLL
DWLWL
DWLDD
WDLDL
10 Spezia 53 42 13 14 15 46 45 1
WLWLL
DDWDL
DDLWD
DWLDD
WWWLW
DDDDL
WLLWL
WDWLL
11 Carpi 52 42 12 16 14 32 46 -14
LDDLL
DLDWL
WWDDL
DWWLD
WDLDW
LDWDL
DWLLD
LDWWW
12 Salernitana 51 42 11 18 13 51 58 -7
WDWLD
DDLWD
WWLLD
LLDWL
LWDLL
DDDWW
DWDDW
DDLDD
13 Cesena 50 42 11 17 14 55 61 -6
WDWDL
DWLDL
DDWLL
DWLDL
DDWDW
LDDDW
DLWLL
LWLDL
14 Cremonese 48 42 9 21 12 48 47 1
DDLLD
DLLLD
DLDDL
DLDWW
DDDWD
DLWDD
WWDDD
LDWWL
15 Avellino 48 42 11 15 16 49 60 -11
DLDLL
DWLLD
DLDWL
DLDWW
LDDDL
DDDLW
LLLWW
DLWLW
16 Brescia 48 42 11 15 16 41 52 -11
DLLDW
DWDWL
DLLWW
DWLLL
DDLWL
DDLWW
LLLDW
DDWDL
17 Pescara 48 42 11 15 16 50 64 -14
DDWWL
DDLLD
LLLDD
WLLWW
DWLDL
WLDLL
WWLWD
DDDLW
18 Ascoli 46 42 11 13 18 40 60 -20
DDDWL
LWWDW
LLLWL
LWLLW
DDDLD
LLLLW
DDDDW
LLLWL
19 Novara 44 42 10 14 18 42 52 -10
DDDLD
LDWLD
WLLLD
WLLWL
DLDDW
LDLDL
WWWDL
LWWLL
20 Virtus Entella 44 42 10 14 18 41 54 -13
LDLWL
DLDLW
WLLDD
WLLLW
LLDWD
DDDLD
LLWWD
DWLDL
21 Pro Vercelli 40 42 9 13 20 47 70 -23
LLWLW
LDLLD
LDDDD
DWWLL
LLDLD
LWWLL
DDWWL
DDLLL
22 Ternana 37 42 7 16 19 62 77 -15
LLLWD
WWLDL
DWLLL
LLDLL
WLDDD
DDDDL
DWDDL
LLWDD

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Italia
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Italia
Tên Tiếng Anh Italy Serie B
Quốc gia Italia
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại playoff final