Bảng xếp hạng Hạng 2 Litva vòng 13 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Litva mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Litva 2018 vòng 13 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Litva mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Litva được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Litva đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Litva bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Litva là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Litva là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Litva 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Baltija Panevezys 28 13 9 1 3 34 13 21
WDLWW
WWWWL
LWW
2 Nevezis 24 12 7 3 2 32 16 16
WDWDW
WLWWL
WD
3 Pakruojis 24 11 8 0 3 22 11 11
WWLWW
WWWWL
L
4 Banga Gargzdai 24 12 8 0 4 20 13 7
LWWWL
WLLWW
WW
5 Utenis Utena 21 11 6 3 2 19 9 10
WDLWW
WLWWD
6 Dfk Dainava Alytus 21 12 6 3 3 20 11 9
DLLLW
DWWWW
WD
7 Taip 21 13 6 3 4 30 22 8
WDWWD
WLLWW
LLD
8 Dziugas Telsiai 18 12 6 0 6 20 15 5
WLLWW
LWLLW
LW
9 Stumbras Ii 15 11 4 3 4 18 12 6
LLLWL
WDWWD
D
10 Nfa Aisciai Kaunas 13 11 4 1 6 24 22 2
LWLDL
LLLWW
W
11 Zalgiris Vilnius 2 10 11 3 1 7 12 22 -10
LLLWL
WDWLL
L
12 Trakai Ii 8 13 2 2 9 13 36 -23
LWLDL
LLLLL
LW
13 Kupiskis 6 11 2 0 9 24 38 -14
LLWLL
WLLLL
L
14 Koralas 2 11 0 2 9 2 50 -48
LLLLL
LLLL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Litva
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Litva
Tên Tiếng Anh Lithuania 2. Division
Quốc gia Litva
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại 13