Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp vòng 98353 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Pháp mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Pháp 2017-2018 vòng 98353 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Pháp mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Pháp đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Pháp bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Pháp là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Pháp là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Pháp 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Stade Reims 88 38 28 4 6 74 24 50
DWLWW
WWWWW
LWWWD
LWWWW
WWWDD
WWLWW
WWLLW
WWW
2 Nimes 73 38 22 7 9 75 37 38
DWDWD
LWWWW
WWDDD
LLWWL
WWWLW
WWWLL
WWWWL
DWL
3 Ajaccio 68 38 20 8 10 62 43 19
DDLWL
WWWWW
LWLWD
WLDWW
WLLDL
DWWWW
WLLWW
DWD
4 Le Havre 66 38 19 9 10 53 34 19
WWWWW
DWLLW
LDLWL
WDDDW
LWWDD
WDLWL
WLDLW
WWW
5 Stade Brestois 65 38 18 11 9 58 43 15
DWWWD
WWDLW
LWWLD
DDDLW
WWWLD
LLDWD
WWWWW
DLL
6 Clermont Foot 63 38 17 12 9 54 36 18
DWDLW
WDLWL
WWDWW
DDWDL
LLWWD
DDWLW
WLWWL
DWD
7 Lorient 62 38 18 8 12 61 46 15
LWWLL
LWLWW
WWLLD
WDLWD
WLLWD
WWDLD
LWWWW
WDD
8 Paris Fc 61 38 16 13 9 46 36 10
DWLDW
LLDWW
LLDWL
DWDWW
DDWDD
DWLWD
WWWWL
LWD
9 Chateauroux 60 38 17 9 12 50 50 0
DDLDW
WLLWL
WWDWW
DLWWD
WDLWW
DDWLL
LLWWW
LLW
10 Sochaux 53 38 15 8 15 51 62 -11
LLLDD
WWDDL
LLWLW
WDWLW
LWLWD
WWWLL
LLWLD
WDW
11 Auxerre 47 38 13 8 17 51 55 -4
LDWLL
LLWLW
LWWDW
DWWDL
LLDLL
DWDWW
WLDLL
LLW
12 Orleans US 45 46 38 12 10 16 52 61 -9
LDLWL
WLDLL
WDDWW
WLDLD
WLLLD
WLLLD
LWDWW
DLW
13 Valenciennes 45 38 12 9 17 50 64 -14
WLDDW
DLWLL
LLWDL
WDLLL
DLWWD
LLWWL
LWLWL
DWD
14 Lens 43 38 11 10 17 48 49 -1
WLWLD
DDWLL
DLWDD
LLDWW
DWLWD
DLWWL
WLLLL
LLL
15 Chamois Niortais 42 38 11 9 18 47 60 -13
DLLWL
DDDWL
WLLLW
LLLDL
LWWLD
LWDWW
LLLLW
WDD
16 Ajaccio GFCO 41 38 11 8 19 35 60 -25
LLWLW
LWDLL
DLLLL
LWWDL
LLWDW
DLWLW
LWLLW
DDD
17 Nancy 38 38 9 11 18 39 54 -15
WLWLW
LDLLW
LLLLW
DLLDL
WLDDD
LDLWD
WLWLD
DDL
18 Bourg Peronnas 36 38 10 6 22 50 87 -37
WLLLD
DDLLW
WDWLL
WLLLD
LWLLL
DLLLW
LWLWL
WLL
19 Quevilly 33 38 9 6 23 45 66 -21
WLDDL
LLWWL
LLLWL
DLWWL
DWLWL
LLLLL
LWLLL
LDD
20 Tours 23 38 5 8 25 34 68 -34
LWLDL
LDLWD
WDDLL
LWLDL
LLLLW
LLLLD
LLDLL
LLL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Pháp
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Pháp
Tên Tiếng Anh Ligue 2
Quốc gia Pháp
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại playoff