Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Séc mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Séc 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Séc mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Séc đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Séc bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Séc là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Séc là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Séc 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Opava 63 30 18 9 3 76 33 43
WWDDD
WWDDW
WWWWW
WLWLD
WWDWL
WDWWD
2 Marila Pribram 58 30 18 4 8 56 32 24
LWDWW
LWLWD
WWWWW
WWLWL
WWLWD
WWLLD
3 Pardubice 51 30 16 3 11 44 30 14
WLWLW
LWWWL
WDLDW
LDWLW
WWLLW
WWLWL
4 Hradec Kralove 50 30 14 8 8 50 36 14
WLDLW
WWLWW
WWLWD
LWDLD
DLDWD
WLWWD
5 Fotbal Trinec 47 30 12 11 7 42 30 12
DDLWL
WWDDD
DLDDL
DWWWL
WWDWD
LWLWW
6 Budejovice 44 30 11 11 8 44 33 11
WDLDD
WLWWL
DLLLL
DDDWD
WWDLW
DWWWD
7 Fk Banik Sokolov 41 30 12 5 13 34 39 -5
WLWLL
WWLLW
DLDLW
WDWWL
WLWLL
WDDLL
8 Fk Graffin Vlasim 38 30 11 5 14 42 49 -7
LLWWL
LWLDD
LLDWW
WLLDL
WLWLL
DWWLW
9 SC Znojmo 37 30 10 7 13 36 49 -13
WLLLD
LLWDL
LLDWD
WLWLD
LWWWW
LWDLD
10 Usti nad Labem 36 30 10 6 14 37 47 -10
WWWWW
LWLDD
WLLDL
LWDLL
LDLLL
WLLWD
11 Sk Slovan Varnsdorf 35 30 8 11 11 40 46 -6
DDWWL
DLLWD
LWDLW
WWLWD
LDDDD
LLLDL
12 Viktoria Zizkov 35 30 10 5 15 42 52 -10
LWLLD
WLLWL
LWWWL
LLLWW
LLLWD
LWDDD
13 Olymphradec Kralove 34 30 8 10 12 33 45 -12
LWLDD
LLLDL
DWDLW
LLLLD
WWDWW
DLDDW
14 Fk Mas Taborsko 33 30 8 9 13 36 46 -10
LDWDW
LLLDW
LWLLL
LWDDW
LLWDW
LLDDD
15 Vitkovice 30 30 7 9 14 35 52 -17
LWDDD
WLWDL
LWDLL
LLWWW
LLLDD
LLDLD
16 Frydek-mistek 27 30 6 9 15 26 54 -28
LLLDD
LWWDL
WDWLL
WDLLD
LLDLL
DLWLD

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Séc
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Séc
Tên Tiếng Anh Czech 2. Liga
Quốc gia Séc
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 5