Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 28 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ 2017-2018 vòng 28 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Thụy Sỹ mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sỹ được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Thụy Sỹ là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Neuchatel Xamax 85 36 26 7 3 82 39 43
WWWLD
WDDWW
WWWDW
DWDWW
WDWWW
WLWWW
WLWWW
W
2 Schaffhausen 64 36 21 1 14 70 51 19
WWDWL
WLWWW
WLLWL
LLLWW
LLLWL
WLWWL
WWWWW
W
3 Servette 62 36 17 11 8 56 38 18
LWWWL
WDLLL
DWDDL
WDWDL
WDDDW
WWWLW
WWWWD
D
4 Vaduz 61 36 17 10 9 67 50 17
LWDDW
DWWLW
WWLDW
WWDWD
LWWWL
LDWLD
LWDLD
W
5 Rapperswil Jona 56 36 16 8 12 53 45 8
WLWLL
DWLWD
WLWWW
WWLDL
WDWDL
WWDDD
LWLLW
L
6 Young Boys 48 19 15 3 1 46 24 22
WWLWW
WDWW
7 Aarau 44 36 12 8 16 53 62 -9
WLDWW
LWDLL
WLLLW
LWLWW
DDLLD
WWDLW
LLLDD
L
8 Wil 1900 39 36 9 12 15 40 50 -10
LLDDW
LWWDD
LDWDW
WWDLW
LLLDD
LDLDL
LLLWD
L
9 Chiasso 39 36 11 6 19 42 60 -18
WLLLW
LLLWW
LLWLL
LLDLL
DWWDW
LLLWD
DWWLL
D
10 Basel 37 19 11 4 4 38 20 18
DLWWW
DWWWW
11 Luzern 37 19 11 4 4 30 22 8
DDWWL
WWLL
12 Winterthur 32 36 7 11 18 45 60 -15
LWLWD
DLWLL
LDWLD
LWDLL
DWDLD
LLLLD
WLDDL
L
13 Sion 25 19 7 4 8 34 27 7
WWWLD
DLWW
14 Zurich 21 19 5 6 8 28 30 -2
DWWDD
LWLLD
15 St. Gallen 21 18 7 0 11 28 38 -10
LLLLL
LWL
16 Thun 21 18 6 3 9 23 37 -14
LLWLW
DDW
17 Lugano 20 18 6 2 10 19 28 -9
DLWLL
WDL
18 Wohlen 17 36 3 8 25 41 94 -53
LLLLL
DLLDL
LLLDL
LLLDD
DLLLD
LWLWL
DLLLL
W
19 Lausanne Sports 16 18 4 4 10 20 30 -10
WLDLL
LLL
20 Grasshoppers 16 19 4 4 11 18 28 -10
LDLLW
WLLD

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Thụy Sỹ
Tên Tiếng Anh Switzerland Challenge League
Quốc gia Thụy Sĩ
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại 28