Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc vòng 12 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Trung Quốc mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Trung Quốc 2018 vòng 12 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Trung Quốc mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Trung Quốc đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Trung Quốc bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Trung Quốc là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Trung Quốc là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Trung Quốc 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Wuhan ZALL 39 19 11 6 2 33 13 20
WDWWD
WLDWW
DDWDW
WLWW
2 Hangzhou Greentown 33 19 9 6 4 35 23 12
DWWLD
WWLDW
DDDWW
LLWW
3 Meizhou Hakka 32 20 9 5 6 29 25 4
LLWLW
DDDWL
DLWWW
WWDWL
4 Shenzhen Jiazhaoye 31 19 8 7 4 33 22 11
DWDLL
WWDWD
WWDWL
LDWD
5 Shijiazhuang Ever Bright 31 19 8 7 4 29 23 6
LWWLD
WDWWL
DLDDD
DWWW
6 Liaoning Whowin 26 20 7 5 8 22 31 -9
DLWDD
WWWLL
DLWDL
LLWLW
7 Zhejiang Yiteng 25 19 7 4 8 25 31 -6
DWLLW
LWWWL
WLLDD
DWLL
8 Heilongjiang Lava Spring 24 19 6 6 7 23 24 -1
DDDWL
DWLLW
WLWDL
LWLD
9 Yan Bian Fude 24 20 7 3 10 21 23 -2
WLWWD
LLLLL
WLLLD
DWWLW
10 Shanghai Shenxin 24 18 7 3 8 27 30 -3
WLLLL
LWWWL
WLWDD
WDL
11 Beijing Beikong 22 18 5 7 6 21 19 2
DLDWL
DLDLD
DLDWW
LWW
12 Inner Mongolia Zhongyou 22 20 7 1 12 23 37 -14
WWWLW
LLLDW
LLLLW
LWLLL
13 Meizhou Meixian Techand 20 18 5 5 8 24 22 2
LLLLD
LWDDW
WWLWL
DDL
14 Qingdao Yellow Sea Pharmaceutical 19 11 5 4 2 21 16 5
WLDDW
LWWDD
W
15 Dalian Chaoyue 16 19 4 4 11 19 34 -15
LLLDD
WLLDW
WDWLL
LLLL
16 Qingdao Huanghai 14 9 3 5 1 20 15 5
DDLWD
WDDW
17 Xinjiang Dabancheng 14 19 2 8 9 12 29 -17
WLWDD
DLLDL
DDLLL
LDDL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Trung Quốc
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Trung Quốc
Tên Tiếng Anh China Football League Divison 1
Quốc gia Trung Quốc
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại 12