Bảng xếp hạng Hạng 2 Ukraina vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ukraina mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ukraina 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Ukraina mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Ukraina được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Ukraina đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ukraina bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Ukraina là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Ukraina là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ukraina 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Arsenal Kyiv 68 31 21 5 5 55 22 33
WLWLW
DLLWW
WLWWD
WDWWW
WWWWD
WWWWW
D
2 Inhulets Petrove 63 29 19 6 4 40 13 27
WWWWW
LWWWW
WDWDW
DLDWL
WDWWD
WLWW
3 Fk Poltava 62 29 20 2 7 50 23 27
WLWLW
WLWLW
WWWLL
WWWWW
WDWLW
WDWW
4 Desna Chernihiv 59 30 18 5 7 56 23 33
WWWLD
WWWWL
LLWDD
WDWWW
WLWDW
LWWLW
5 Kolos Kovalivka 44 25 14 2 9 31 22 9
LLWLW
WWWLW
WWLLL
WWDLW
WWWDL
6 Fk Avanhard Kramatorsk 43 30 12 7 11 39 39 0
DLLWD
DWLLW
LDDDL
WWWWL
WLWDW
WLWLL
7 Helios Kharkiv 43 29 13 4 12 32 33 -1
LLLLL
LWLLW
DWDWD
LWWLW
WLDWW
LWWW
8 Mfk Vodnyk Mikolaiv 43 30 12 7 11 35 41 -6
WWWWL
WWDDL
WLWDD
LLDLD
LLDLW
WWWLL
9 Rukh Vynnyky 41 29 11 8 10 30 25 5
LWLWD
WWWDW
WLLWD
DDWDL
WLDDL
LLLW
10 Hirnyk Sport 41 30 13 2 15 22 35 -13
LLWLD
WWLWW
LLLWL
LWWWW
DWLWL
LLLWL
11 Balkany Zorya 35 30 8 11 11 28 33 -5
DDWLD
LWLLD
LWLLD
WDDDD
LWLWL
WWDDL
12 Sumy 35 30 10 5 15 26 35 -9
WLLWL
WWWDD
WLWWL
LLDLL
WLLDL
LLLDW
13 Obolon Brovar Kiev 30 25 8 6 11 20 26 -6
WLLLD
WWLDW
LDLLL
LLDWL
WWDWD
14 Kremin Kremenchuk 29 30 8 5 17 24 47 -23
DWLLL
WLDWL
LWWDL
LDLLD
LWWLL
LLWLL
15 Volyn 27 30 8 3 19 26 42 -16
LWLLW
LLWLL
WLLLL
WLLDD
WLWLW
LLLDL
16 Naftovik Ukrnafta 27 31 6 9 16 23 39 -16
LWDLW
LLLLW
LLLLW
DDDLD
LDLDW
LDLDW
L
17 Cherkaskyi Dnipro 27 30 8 3 19 26 44 -18
WWLWL
DWLWL
LLLLD
LLWLD
LLWLL
LLLLW
18 Zhemchuzhyna Odessa 26 29 7 5 17 33 53 -20
LLDDL
WLLLW
LLDWW
DLLWL
LLLDL
WLLW
19 Kolos Kovalyovka 3 1 1 0 0 1 0 1
W
20 Obolon Kiev 1 2 0 1 1 1 3 -2
DL

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Ukraina
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Ukraina
Tên Tiếng Anh Ukraine Division 2
Quốc gia Ukraine
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 4