Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển vòng 19 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Thụy Điển mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Thụy Điển 2018 vòng 19 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng nhất Thụy Điển mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng nhất Thụy Điển đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Thụy Điển bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng nhất Thụy Điển là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng nhất Thụy Điển là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Thụy Điển 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Falkenbergs FF 40 19 12 4 3 40 21 19
WLDWL
WWWDW
WDWLD
WWWW
2 Helsingborg IF 40 18 12 4 2 38 20 18
WWWWW
DLWDW
WWDWD
LWW
3 afc eskilstuna 35 19 9 8 2 26 9 17
WDWDD
DLWDW
DWDWW
WWLD
4 Halmstads 31 19 9 4 6 29 24 5
LLLWD
LWWDW
WDWWW
DLLW
5 Osters IF 28 18 8 4 6 30 25 5
WDWWD
WWLLL
WDWLW
LLD
6 Degerfors IF 28 18 8 4 6 28 27 1
WWLWL
DLWWD
DWLLW
WLD
7 IK Brage 28 18 7 7 4 26 25 1
LDLWW
WWLWD
DLDDD
WWD
8 Orgryte 27 18 7 6 5 31 24 7
LDDDL
LDDLW
LWWWW
DWW
9 GAIS 23 18 5 8 5 26 25 1
DDLWD
DDDWW
LLLDD
LWW
10 Ik Frej Taby 22 18 6 4 8 29 34 -5
WWWLD
WDWLD
WLLLL
LLD
11 Jonkopings Sodra IF 19 19 5 4 10 17 26 -9
LLLLD
WLWDL
DWWDW
LLLL
12 Norrby IF 19 18 5 4 9 15 28 -13
DLLLW
WLWLL
DLDLL
WWD
13 Landskrona BoIS 17 18 4 5 9 25 25 0
LDWLL
LLDWD
LDLWL
DWL
14 Varbergs BoIS FC 15 18 3 6 9 23 33 -10
DDLDD
DLLLL
LDWWL
WLL
15 Gefle IF 14 18 3 5 10 21 39 -18
WLLDD
LLDLD
LLLDW
LLW
16 IFK Varnamo 12 18 3 3 12 15 34 -19
WDWLL
LLLLL
LDDLW
LLL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng nhất Thụy Điển
Tên Tiếng Việt Hạng nhất Thụy Điển
Tên Tiếng Anh Sweden Superettan
Quốc gia Thụy Điển
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại 19