Bảng xếp hạng Iran vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Iran mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Iran 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Iran mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Iran được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Iran đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Iran bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Iran là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Iran là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Iran 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Peykan 1027 520 258 253 9 771 25 746
LLDLW
WWWDL
DLDDL
DLDWW
WWWWW
LDLD
2 Persepolis 804 278 265 9 4 295 16 279
WLDWL
LWWWW
DWDWD
WWWWD
WWWDL
WDWWW
3 Esteghlal Tehran 299 275 15 254 6 45 20 25
WWDWW
WWWLW
DDDWW
WDWDW
LDWDL
LLWDL
4 Sanat-Naft 282 272 10 252 10 36 36 0
DDDWD
WDLDW
LDLWL
LWDWD
LWWLL
DLWLW
5 Sepahan 270 271 6 252 13 31 34 -3
LLDDL
WWDLL
LLDWD
LDLWL
DWLDL
DWDLD
6 Zob Ahan 60 33 16 12 5 51 34 17
DWWWD
WWDWL
WWWWW
WDWLL
WDLDD
DWDLD
WD
7 Saipa 54 277 15 9 253 41 775 -734
WWDWW
WLWDW
WDWLD
WLWWL
DDDDL
LWWWD
8 Pars Jonoubi Jam 50 32 12 14 6 37 26 11
WLWWD
DLDDW
DLDDD
DLWDL
LWWDD
DWWWD
WW
9 Foolad Khozestan 50 30 12 14 4 31 25 6
WLDDD
WLDDW
DDWDD
WWWDD
DDWWL
WWDL
10 Padideh Mashhad 42 277 11 9 257 35 280 -245
DWWLL
WLLLL
DLWLD
LWWDD
LDDWW
WDLWD
11 Gostaresh Folad 41 32 10 11 11 26 33 -7
DDDDW
DLLLD
DDDWL
WWWLW
WDLLW
DLLWL
L
12 Teraktor-Sazi 36 32 8 12 12 29 34 -5
DWDLD
LLDWW
DLLDL
WDDWL
DLDWL
DWWLL
L
13 Esteghlal Khozestan 32 32 7 11 14 27 45 -18
LDDWD
LWWLD
DLDWL
LLLDW
LWLLD
DLLDL
DW
14 Sepidroud Rasht 30 32 8 6 18 25 44 -19
LLDWL
WLWLD
LWDLL
WLLLL
LWDLD
WDWLL
L
15 Naft Tehran 25 31 5 10 16 24 42 -18
LLLLL
LDDDD
WWDLL
LDLLL
WLWLD
DLLDW
16 Siah Jamegan Khorasan 15 30 2 9 19 17 48 -31
LLLLL
LLLDD
LLDWD
LLLDL
LLLLD
DDLWD
17 Mashhad 7 7 1 4 2 8 9 -1
LDDDL
WD
18 Naft Masjed Soleyman 1 2 0 1 1 0 2 -2
LD
19 Nassaji Mazandaran 0 1 0 0 1 0 1 -1
L

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Iran
Tên Tiếng Việt Iran
Tên Tiếng Anh Iran Pro League
Quốc gia Iran
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 4