Bảng xếp hạng Iraq vòng 38 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Iraq mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Iraq 2017-2018 vòng 38 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Iraq mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Iraq được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Iraq đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Iraq bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Iraq là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Iraq là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Iraq 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Al Zawraa 88 37 26 10 1 66 24 42
DWWWW
WWDDW
WWWDW
DLWDW
WDDWW
WDDWW
WWWWW
WW
2 Al Quwa Al Jawiya 84 38 25 9 4 66 23 43
WLWWW
WDWWW
WDDWW
WWWDD
WWWWW
WWDLW
DWWDW
LLD
3 Al Shorta 83 38 24 11 3 69 24 45
WWWDW
WDWWD
WDLWW
WWDWL
LDDDW
WWWDD
WWDWW
WWW
4 Al-Naft 81 37 23 12 2 57 20 37
WWDWW
WWWWL
DWDDW
WWWWD
WDWDW
WWDWD
LDWDW
WD
5 Al Kahrabaa 58 38 15 13 10 39 30 9
LWDWD
LWWLW
WLDWL
LDDDW
DLDWD
DLDWL
WWWWD
LDW
6 Al Najaf 55 37 13 16 8 50 37 13
DDDWL
DDLDD
WDWWW
LDDLW
WDWLL
WWLLD
DDWDW
WD
7 Baghdad 52 37 14 10 13 30 33 -3
WDLWL
LWWWW
LDLWL
DDDWL
LLWLW
LWDDW
LLWDD
WD
8 Naft Alwasat 49 38 10 19 9 42 38 4
LDLDW
WDDDD
DDDDW
WWDDD
DLWLL
DLDDD
LWWDW
LWL
9 Naft Al Junoob 49 38 12 13 13 34 41 -7
LWWDL
DLLDL
DLWDW
WLDDW
LDDWL
LWWWD
WLDDD
LLW
10 Alsinaat Alkahrabaiya 47 38 12 11 15 46 46 0
WDLWW
DWDWL
LWLWL
DWDLL
DDWWD
DWDLL
LWLLD
LLL
11 Naft Misan 46 37 12 10 15 42 36 6
DWDLW
LDDWL
WDLLL
LDWWL
LLDDW
LWWWL
LWLDD
WL
12 Al Semawah 44 38 11 11 16 42 50 -8
WWDLW
LDWLW
LWWLL
DLLDL
LDDLW
LDWLW
DWLDD
LLD
13 Al-Hudod 43 37 11 10 16 40 43 -3
WDLLL
WLWLD
LDDLL
WDWLW
WLLDL
WLDWL
DLLDW
WD
14 Al Talaba 42 38 11 9 18 42 59 -17
LLLDL
DDLWW
DWLLW
LLLLL
WDLDW
DLWDW
LDWLL
WLW
15 Al Minaa 41 38 8 17 13 34 47 -13
LLLLL
DDLDD
LLDDD
WWDWD
DWWWL
LLLDD
DDDLW
WDD
16 Al Bahri 35 37 7 14 16 39 55 -16
LDDWW
DDLLL
LWLDD
LDDWW
LDLDL
LLLDD
DDLLW
LW
17 Al Diwaniya 31 37 7 10 20 32 57 -25
DLDWD
LLLDW
LDLLL
LWLLW
WDLLD
LLDLW
DLWLL
LD
18 Zakho 28 38 5 13 20 27 52 -25
DWWLL
DLDLL
DLLDL
LLDDW
LLDLD
LWLWL
DLDDL
DLL
19 Al Hussein Irbid 27 38 5 12 21 26 58 -32
LLLLL
LLLLD
LWDLL
WWDLD
WDLLL
DLDLL
DLDDD
DWL
20 Karbalaa 27 38 7 6 25 26 76 -50
WLLLL
DLLLL
WWLWL
LLDLL
LWDWW
DLDDL
LLLLL
LLL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Iraq
Tên Tiếng Việt Iraq
Tên Tiếng Anh Iraq
Quốc gia Iraq
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại 38