Bảng xếp hạng Israel vòng 24 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Israel mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Israel 2017-2018 vòng 24 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Israel mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Israel được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Israel đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Israel bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Israel là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Israel là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Israel 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Hapoel Raanana 1501 520 498 7 15 1007 287 720
LLWWD
LLDWL
DDWLD
WLLWL
LLLLL
D
2 Maccabi Netanya 1037 527 260 257 10 1039 546 493
WLWWW
LDWWD
DLDWW
LDDWD
WLWWL
WDD
3 Hapoel Haifa 1034 524 259 257 8 778 527 251
WWLWD
WWLDL
WWDDW
DLWWW
WDDWW
W
4 Hapoel Ashkelon 993 518 248 249 21 752 293 459
DLLLL
LLLLW
LLDDD
LDLLD
DWWLD
L
5 Hapoel Beer Sheva 803 277 265 8 4 793 268 525
WWWDW
WLWWD
DWWLW
WDWWW
WWDWW
LD
6 Beitar Jerusalem 315 522 21 252 249 563 1019 -456
WWWDW
WWLWD
WWWLW
WDLWW
WLDDW
WW
7 Bnei Yehuda Tel Aviv 294 525 13 255 257 536 1018 -482
WLLDW
LWDDD
DWDLW
WWWLW
WLLWD
LLDW
8 Hapoel Ironi Kiryat Shmona 285 274 13 246 15 280 278 2
WLLWL
LWWDL
LLLWL
WDWLD
LDWWL
D
9 Maccabi Tel Aviv 71 278 21 8 249 302 517 -215
WDWLW
WDWWW
WWWDD
DWWLW
DDWWW
L
10 Maccabi Petah Tikva FC 43 275 12 7 256 282 770 -488
LWWLL
WDDWW
LLDDD
WLLWD
LWLLL
W
11 Hapoel Bnei Sakhnin FC 41 278 11 8 259 34 536 -502
WLDWW
DLLLL
WLDWL
LWLDL
DWLDL
WW
12 Maccabi Haifa 38 33 10 8 15 37 38 -1
WLWWL
WDLLL
WLDDL
WLLLD
LDWLL
DWDWL
WL
13 Hapoel Acco 23 34 6 5 23 27 68 -41
LDLWW
DDLLL
LLLWL
LLLWL
LLLLL
WLLLD
LWDL
14 Ashdod MS 20 264 5 5 254 20 271 -251
DWLLD
LWLD
15 Ashdod 17 21 3 8 10 18 32 -14
DWDDL
WLDDD
LLLWD
LLDLL
L

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Israel
Tên Tiếng Việt Israel
Tên Tiếng Anh Israel Premier League
Quốc gia Israel
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại 24