Bảng xếp hạng Kenya vòng 0 mùa 2016

Bảng xếp hạng bóng đá Kenya mùa 2016

Bảng xếp hạng bóng đá Kenya 2016 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Kenya mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Kenya được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Kenya đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Kenya bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Kenya là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Kenya là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2016.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Kenya 2016

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Gor Mahia 5901 2295 1804 489 2 6300 2448 3852
WDWDW
WWWLW
WDLDW
WWD
2 Sofapaka 5497 2808 1707 376 725 5019 3782 1237
WWLLW
DWWWD
LWDDW
WDWDW
W
3 Afc Leopards Sc 4703 2233 1483 254 496 3206 1964 1242
WWLWD
WLWLD
WLDLD
LLWDL
D
4 Kariobangi Sharks 4169 2440 1223 500 717 3666 3152 514
WDDWW
DLLDD
WWDDW
DDWWW
WLW
5 Bandari 4141 2225 1220 481 524 2198 536 1662
LWDDW
DWLLL
WDWLW
DDLWW
DLLW
6 Posta Rangers 4124 2764 1211 491 1062 2656 2378 278
DDDWW
DDDLD
LLWDD
DDWWW
W
7 Nakumatt 3911 2680 1219 254 1207 4860 4107 753
DLDLD
DWDWL
LWWDD
DLL
8 Mathare United 3145 1943 965 250 728 2180 2900 -720
DDWWD
LLDWD
DDLLL
DLDD
9 Tusker 2910 2194 967 9 1218 4579 4598 -19
LDDLL
WDWWW
LWLLD
WWWWD
DL
10 Kericho 2694 2033 732 498 803 2686 3243 -557
WDDLD
LLDWD
DDDLW
DL
11 Sony Sugar 2660 2503 805 245 1453 1995 3355 -1360
DWLWL
DWWLW
DLDLD
DLWLL
L
12 Nzoia United 1828 1761 527 247 987 1276 1734 -458
LLLWW
WDLWL
DLDLD
WW
13 Ulinzi Stars Nakuru 1686 1949 477 255 1217 2155 3383 -1228
WDLLD
DWWLW
DDLLL
DDDD
14 Chemelil Sugar 1241 2447 250 491 1706 738 2445 -1707
DDWLD
LLDDL
DWWLD
WD
15 Deckard Lian 983 1717 241 260 1216 1202 2915 -1713
DDDLW
DDLDL
LDDDD
DDDLL
W
16 Kakamega 749 1488 246 11 1231 1234 3451 -2217
WDLLL
DWWLD
WDDDW
DWLW
17 Vihiga United 746 260 247 5 8 498 16 482
WDDWL
LDDL
18 Wu Shuru 745 251 247 4 0 496 1 495
WDDD
19 Ptt Rayong 729 244 243 0 1 487 244 243
LW
20 Muhoroni Youth 135 141 2 129 10 140 154 -14
LLLDL
DLWLL
WDDDL
LLD
21 Weston Shitima 19 264 3 10 251 261 511 -250
LDDWL
LDWLD
DLLDD
LLD
22 Kcb 16 8 5 1 2 13 5 8
DWWWL
LWW
23 Wazito 16 22 4 4 14 19 37 -18
WDLDL
DLLLL
LLLLL
WWLLL
DW
24 Nairobi Star City 15 254 4 3 247 10 499 -489
WWDWD
WLD
25 Kenya Police 10 6 3 1 2 9 7 2
WLLDW
W
26 Nairobi Stima 8 4 2 2 0 7 2 5
WDDW
27 Bidco United 8 4 2 2 0 4 0 4
DWWD
28 Kibera Black Stars 7 6 2 1 3 7 9 -2
LDWLL
W
29 Modern Coast 7 5 2 1 2 5 7 -2
LLDWW
30 Administration Police 7 6 2 1 3 8 11 -3
LLDWL
W
31 Green Commandos 6 3 2 0 1 3 5 -2
WWL
32 Kisumu All Stars 5 5 1 2 2 3 5 -2
WDLDL
33 Talanta 5 7 1 2 4 8 13 -5
LLLDW
DL
34 Coast Stima 4 2 1 1 0 4 2 2
DW
35 Kangemi All Stars 4 4 1 1 2 2 4 -2
WDLL
36 Gfe 105 4 7 0 4 3 4 10 -6
LDDLD
DL
37 Nakuru All Stars 3 5 0 3 2 7 10 -3
DDLDL
38 St Josephs Youth 0 2 0 0 2 2 4 -2
LL

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Kenya
Tên Tiếng Việt Kenya
Tên Tiếng Anh Kenya Premier League
Quốc gia Kenya
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2016
Vòng đấu hiện tại