Bảng xếp hạng La Liga vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá La Liga mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá La Liga 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải La Liga mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng La Liga được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá La Liga đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá La Liga bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá La Liga là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải La Liga là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá La Liga 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Barcelona 93 38 28 9 1 99 29 70
WLWDW
DWWDW
WWDWW
DDWWW
WWWWD
DWWWW
DWWWW
WWW
2 Atletico Madrid 79 38 23 10 5 58 22 36
DWLWD
LWDWL
WLWWW
WWWDW
WLWWW
WDWDW
DDWWW
DWD
3 Real Madrid 76 38 22 10 6 94 44 50
DWLDW
DWDWW
WWLWW
WWDWW
LDLWD
WDWLW
WWWLW
DDW
4 Valencia 73 38 22 7 9 65 38 27
WWLDD
LLWWW
WWDWW
WLLLW
WLLWL
DWWWW
WWWWD
DDW
5 Villarreal 61 38 18 7 13 57 50 7
DWLWW
WDLLW
WLLWD
LLWWW
DWWLL
LDWDW
WWLDW
WLL
6 Real Betis 60 38 18 6 14 60 61 -1
LDLWD
WWWWW
WLDWL
WWLLW
WLWLL
DLDLW
LDWWW
LWL
7 Sevilla 58 38 17 7 14 49 58 -9
WDWWL
DDLDL
LWWLW
WLDWL
LLDLW
WWLWL
LWLWW
WWD
8 Getafe 55 38 15 10 13 42 33 9
WLWDW
WWLLW
LLWLW
DDDDW
LWLDW
LWDWD
LLWDL
WLD
9 Eibar 51 38 14 9 15 44 50 -6
DWWDL
WLLDL
LDWLL
WWDDL
WWWDW
WWLDL
DLLLW
LLW
10 Girona 51 38 14 9 15 50 59 -9
WLLDL
WLLDL
WWWLW
LWDDW
LLWWL
DDWWW
LDLDL
LWD
11 Real Sociedad 49 38 14 7 17 66 59 7
LWLWL
WWWDL
LWDLW
LWLLL
LWDLL
DDWLD
WDLLL
WWW
12 Celta Vigo 49 38 13 10 15 59 60 -1
WLDLD
DLWDD
LWLWL
DLWWW
DWLLD
WLWLL
WDWDL
WLL
13 Espanyol 49 38 12 13 13 36 42 -6
WWWDW
LLLDL
WDWDD
DDLLD
WWDLL
WLLWD
DLWDW
LLD
14 Alaves 47 38 15 2 21 40 50 -10
LWWLW
LWWDL
LLWLW
WWLDW
LWLWW
LLWLL
LWLLL
LLL
15 Levante 46 38 11 13 14 44 58 -14
LWWWW
WLWDW
WDLLL
LDDLL
LDDLD
LWLDD
DLLWD
DDW
16 Athletic Bilbao 43 38 10 13 15 41 49 -8
LLWLL
DLWDL
WLDWL
DLDDD
WWDWD
DDLLL
WLDLL
WWD
17 Leganes 43 38 12 7 19 34 51 -17
WLLLD
LWLLW
LWLDL
LLDWD
LWDLW
LLLLW
WDWDL
LWW
18 Deportivo La Coruna 29 38 6 11 21 38 76 -38
LLDLD
DWWLD
LDLDL
LLDLL
DLLWL
DLLWL
DWLWL
LDL
19 Las Palmas 22 38 5 7 26 24 74 -50
LLLDL
LLLLD
LLDDL
DWLWL
LLDLW
DLLLL
LLLLW
WLL
20 Malaga 20 38 5 5 28 24 61 -37
LLLLW
LLLWD
LLLLL
LLDDL
LLLWD
LWLWL
LLDLL
LLL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá La Liga
Tên Tiếng Việt La Liga
Tên Tiếng Anh La Liga
Quốc gia Tây Ban Nha
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 1