Bảng xếp hạng Ligue 1 vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1 mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Ligue 1 mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Ligue 1 được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Ligue 1 đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1 bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Ligue 1 là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Ligue 1 là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 PSG 93 38 29 6 3 108 29 79
DLDDW
WDWWW
WWWWW
WLWWW
WWLWW
WWWDW
WDWWW
WWW
2 AS Monaco 80 38 24 8 6 85 45 40
WWWDL
LWDWW
WDWWW
DWDDW
WWWLL
DWWWL
DWWLW
WWW
3 Lyon 78 38 23 9 6 87 43 44
WLWWW
WWWWW
DDDLL
LWWDW
WWWLW
DWWWW
DDLWD
DWW
4 Marseille 77 38 22 11 5 80 47 33
WDWDW
WDWLW
DLWDW
DWWWW
LWDWW
DWWDD
WWWLL
DWW
5 Stade Rennais 58 38 16 10 12 50 44 6
DWWWD
LDDWD
WWDWL
LWWLL
LDWWW
LWWWL
LDLWL
DLD
6 Bordeaux 55 38 16 7 15 53 48 5
WWWWL
WWLLD
LDLWW
WWLWL
LLLWL
DLLLD
LWWDW
DWD
7 Saint Etienne 55 38 15 10 13 47 50 -3
WLLWW
WDWWD
DDWDW
WLLWL
LLDLD
LLDLW
LDWDL
WWW
8 Nice 54 38 15 9 14 53 52 1
LWLDW
DDWLW
WDDLL
LWDWD
WWWWL
DWLLL
LDWWL
WLL
9 Nantes 52 38 14 10 14 36 41 -5
WWLLD
DLLDW
DLDDL
WLDLW
WLDWL
LWLWD
WWWWD
WLL
10 Montpellier 51 38 11 18 9 36 33 3
DDWLL
LDWDD
DDDWW
LWDDW
LDDDW
DDLWW
DDWLL
DLW
11 Dijon 48 38 13 9 16 55 73 -18
WLWLL
DWLDD
DWDLW
WLLDL
WLWLW
WLWWL
DDLLW
DLL
12 Guingamp 47 38 12 11 15 48 59 -11
LDLDW
DWWLL
LDDDW
LLLWW
DWWDL
DLDLW
DLWLW
LLW
13 Amiens 45 38 12 9 17 37 42 -5
LWDDW
LWWDD
LWDLL
LWDLL
LLLWW
WDDDW
LLLWW
LLL
14 Angers SCO 41 38 9 14 15 42 52 -10
LLWDL
DDWLD
WWLLL
WLWDW
LDLLL
DLDLW
DDLDD
DWD
15 Strasbourg 38 38 9 11 18 44 67 -23
LWLDL
LDDDL
LDLWL
LWLLL
WWWDD
WLDWD
DLLLL
DWL
16 Caen 38 38 10 8 20 27 52 -25
DLLLD
DLLLL
WLDDW
LLWLL
DLLDW
DLWLL
WWLWW
WLL
17 Lille 38 38 10 8 20 41 67 -26
LWWWL
DLLLD
LLDDL
WLLWD
LLWWL
LWWLL
DLLDD
LLW
18 Toulouse 37 38 9 10 19 38 54 -16
WLLLD
WLLDL
DDDLW
WLDLL
LWLLL
DLDWW
DLLDW
LWL
19 ES Troyes AC 33 38 9 6 23 32 59 -27
LDLWL
LLLDL
LLDWL
LWLLL
WLLLW
LWLLD
WWLDL
LWD
20 Metz 26 38 6 8 24 34 76 -42
LLLLD
WLDDL
DDLLL
WLWDW
WDLLL
DLLLL
LLWLL
LLL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Ligue 1
Tên Tiếng Việt Ligue 1
Tên Tiếng Anh Ligue 1
Quốc gia Pháp
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 2