Bảng xếp hạng Luxembourg vòng 98526 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg 2017-2018 vòng 98526 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Luxembourg mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Luxembourg được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Luxembourg đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Luxembourg là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Luxembourg là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 F91 Dudelange 68 26 22 2 2 81 26 55
WWWWW
WWWWW
LWWWD
WWWDW
WWWWW
L
2 Progres Niedercorn 60 25 19 3 3 68 26 42
WWWWW
WDLWD
WWWDW
LWWLW
WWWWW
3 Fola Esch 47 26 14 5 7 72 41 31
LWWDW
LWWWW
LWLDW
WDLWW
WWLDL
D
4 Jeunesse Esch 44 25 13 5 7 52 34 18
WWDLL
DWWWW
WLDDW
WLLDL
WWLWW
5 Differdange 03 38 26 11 5 10 48 38 10
LLDWL
DWLDL
WWWWD
LWWLW
LWLDL
W
6 Us Mondorf-les-bains 38 26 10 8 8 40 36 4
WWWLD
LLDDW
WDLWW
DDWLW
WDLDL
L
7 Racing Union Luxemburg 34 24 9 7 8 37 34 3
DWWWW
LDDWL
DWWWL
LDLWL
DDLL
8 Hostert 34 26 9 7 10 37 46 -9
LLDLW
DLWWL
LLDWD
WWDDL
LLWDW
W
9 Una Strassen 29 26 8 5 13 38 60 -22
WWLWL
DLWWW
DLLLD
LLLWL
WLDLL
D
10 Union Titus Petange 28 24 8 4 12 42 49 -7
LLWWL
LLLWW
DLDDL
WDWLW
LWLL
11 Hamm Rm Benfica 27 25 7 6 12 28 45 -17
LLLLD
LWLLL
DWLDL
WLDWW
DLDWW
12 Victoria Rosport 25 25 7 4 14 35 57 -22
WLWDD
WLLLL
LWLLL
DWWLL
LLLWD
13 Rodange 91 22 26 4 10 12 27 55 -28
LLDLD
DDLLL
WLDLL
LDDDD
LLWWW
D
14 Us Esch 4 26 1 1 24 15 73 -58
LLLLL
LLLLD
LLLLL
LLLLL
LLWLL
L

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Luxembourg
Tên Tiếng Việt Luxembourg
Tên Tiếng Anh Luxembourg National Division
Quốc gia Luxembourg
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại playoffs