Bảng xếp hạng Nữ Nhật Bản vòng 8 mùa 2017

Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Nhật Bản mùa 2017

Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Nhật Bản 2017 vòng 8 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Nữ Nhật Bản mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Nữ Nhật Bản được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Nữ Nhật Bản đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Nhật Bản bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Nữ Nhật Bản là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Nữ Nhật Bản là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Nhật Bản 2017

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Urawa Reds (w) 3032 1268 1010 2 256 2527 1013 1514
WDWLW
WLWWL
WWWWD
LLWL
2 Beleza (w) 2060 1272 520 500 252 1047 510 537
WWWWW
WWWWL
WDWDW
WWW
3 Kanagawa University (w) 1766 1018 504 254 260 771 536 235
LLLLL
DWLLD
DWDDW
L
4 Vegalta Sendai (w) 1016 1016 255 251 510 267 1031 -764
WWWLL
LDWWL
DDLWW
5 Inac Kobe (w) 798 523 265 3 255 1039 763 276
WLWWW
WWWLW
WWWDL
DWLWW
W
6 Nagano Parceiro (w) 784 773 259 7 507 284 530 -246
WLDWL
LDLLL
DWWDD
LWLW
7 Jef U Ichi.chiba (w) 528 765 10 498 257 269 765 -496
LLWLD
LWWWL
WLLWW
LL
8 Albirex Niigata (w) 29 515 8 5 502 19 1006 -987
DWWLD
LWLWW
DWLLD
WWLLD
9 As Elfen Sayama (w) 14 20 4 2 14 13 44 -31
LLLLW
WLDLW
LLLLW
LLDLL
10 Cerezo Osaka Sakai (w) 10 11 3 1 7 12 22 -10
LLLDL
LWLLW
W
11 Iga Kunoichi (w) 6 16 1 3 12 12 28 -16
LLLLD
LLLDL
LLWLL
D
12 Nippon Sport Science University (w) 2 9 0 2 7 6 18 -12
DLLDL
LLLL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Nữ Nhật Bản
Tên Tiếng Việt Nữ Nhật Bản
Tên Tiếng Anh Japan Women Division 1
Quốc gia Nhật Bản
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017
Vòng đấu hiện tại 8