Bảng xếp hạng Romania vòng 97300 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Romania mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Romania 2017-2018 vòng 97300 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Romania mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Romania được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Romania đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Romania bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Romania là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Romania là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Romania 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 CFR Cluj 66 29 20 6 3 46 14 32
WWDDW
DDDWW
WDWLW
WWWWD
LDWWD
WWLWW
WWWWD
2 Steaua Bucuresti 58 28 17 7 4 54 19 35
LDDWW
WDWWD
DWWWW
LLWWW
DWWDW
LWWDD
WDWW
3 Universitatea Craiova 54 29 15 9 5 45 30 15
LDLWL
DDWDW
WDWDW
LWDLW
WWDWD
LWWWW
DDDW
4 Viitorul Constanta 51 29 15 6 8 38 22 16
WDDDL
WWDLW
WWDLW
LDDWW
WWWLW
LWWLD
DLLLW
5 Dinamo Bucuresti 51 30 15 6 9 51 36 15
WWLWW
WWLWL
DWDDW
WWLWL
DWDLL
DLWWL
LWWLW
6 Astra Ploiesti 46 29 12 10 7 40 31 9
LDWWL
DLLWL
WDWWL
WWDLL
DDLDW
WWDDW
DWLW
7 Botosani 45 29 13 6 10 32 28 4
LWLDW
WLDDW
LLDLL
LWDWW
DDLWD
WLLWL
WWWWD
8 CSM Studentesc Iasi 42 30 12 6 12 36 38 -2
LWLDL
LLLLW
WWWLW
LWLWW
LLDDW
DLDWD
LWDL
9 Cs Voluntari 34 32 9 7 16 32 45 -13
LWDDL
DLLWL
WLLLD
WLLWL
WLLDD
LDWDL
DWLWL
LWDLD
WL
10 Concordia Chiajna 32 29 9 5 15 39 40 -1
DWLLW
LDLDW
DLLDL
WWLLL
LWWWW
LWLLD
LLLDL
11 ACS Poli Timisoara 31 29 7 10 12 27 41 -14
WLWLL
DDLLD
LLLDL
DDDDW
LLLDL
DWWWD
LWLLW
12 Sepsi 28 30 8 4 18 21 48 -27
WLWDW
WDDDL
DLWLW
LLDLL
LDLLL
DLWLL
LWLWL
13 Gaz Metan Medias 18 30 2 12 16 18 45 -27
DLWWL
DWWLL
DLLDD
DDDLD
LLWDD
LLLLL
WLLDL
14 Juventus Bucharest 11 29 1 8 20 12 54 -42
LLWLL
LWWDL
DLDLL
LLLDD
WLLDL
LDLLD
LLDLL
15 Chindia Targoviste 3 2 1 0 1 1 1 0
WL

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Romania
Tên Tiếng Việt Romania
Tên Tiếng Anh Romania Division A
Quốc gia Romania
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại relegation group