Bảng xếp hạng Serbia vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Serbia mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Serbia 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Serbia mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Serbia được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Serbia đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Serbia bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Serbia là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Serbia là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Serbia 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Crvena Zvezda 93 36 29 6 1 89 21 68
WWWWW
WWWWD
WWWWD
WDWWW
WWWWW
LWWWW
DWWWW
W
2 Partizan Belgrade 68 34 20 8 6 64 31 33
LDLWW
LWWWW
WLDWD
LDWDW
WWWWW
DWWWD
DWLWW
W
3 Radnicki Nis 59 34 17 8 9 57 44 13
LWWLL
WLDLL
WWDWW
WWWWD
LLDDL
WLWDD
WDWWW
L
4 Cukaricki 57 34 16 9 9 52 33 19
LWWLL
LDWDL
DWDWW
LWDLW
WWDDD
WWLWW
DLWLW
L
5 Spartak Subotica 55 34 16 7 11 58 46 12
WLLWW
WWLWW
LLLLD
WLWDW
WLLDW
WDDWW
DWDLW
W
6 FK Vozdovac Beograd 53 35 15 8 12 45 36 9
WLLWW
LDWWL
DLWLD
LWLDW
LLWDW
WLWDL
DWWWW
D
7 FK Napredak Krusevac 53 35 15 8 12 55 49 6
WDLLL
WWDDD
LWLWW
WDDWL
LWWLW
WLLLW
DWWLL
D
8 Vojvodina 47 34 13 8 13 36 38 -2
LLWLL
LWDLW
LLDWD
LDLLD
LWDDW
LWWDL
WLWWW
W
9 Radnik Surdulica 40 34 11 7 16 36 57 -21
LWLWL
DLWLW
LWDDL
WLLLD
WWLLL
WLWWD
LDLWL
D
10 Zemun 39 34 10 9 15 36 43 -7
LLDWL
WLDWW
WLDWL
LLWLW
DLLLD
LDWDD
WWLLL
D
11 Mladost Lucani 38 34 9 11 14 38 48 -10
LDDWW
DLLDL
DWLLW
WWDLD
DWLWL
LDWLW
LLDLW
D
12 Macva Sabac 38 34 11 5 18 36 50 -14
LDWDD
WWLLL
WLDLD
WWLDL
LLWLD
LWLLW
LLLWW
L
13 Backa Backa Palanka 38 36 10 8 18 41 63 -22
WWLLD
LLLLW
WLWLW
LDDWL
LWLWD
LLDDD
WLLLL
L
14 FK Javor Ivanjica 32 34 9 5 20 30 53 -23
WLWLW
DWLDL
LWWLL
WLLDL
LLWDW
LLLLL
LLDLL
W
15 FK Rad Beograd 31 34 9 4 21 37 62 -25
WWWDW
DLLLW
LWLDL
LLLWL
WLLLL
LLDLL
WLWLL
D
16 Borac Cacak 26 34 7 5 22 28 64 -36
WLLLL
LLWWL
DLDLL
LDWDL
WLLLW
LLWLD
LLLLL
L

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Serbia
Tên Tiếng Việt Serbia
Tên Tiếng Anh Serbia
Quốc gia Serbia
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 4