Bảng xếp hạng Thụy Điển vòng 11 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển 2018 vòng 11 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Thụy Điển mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Thụy Điển được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Thụy Điển đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Thụy Điển là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Thụy Điển là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Hammarby 26 11 8 2 1 25 14 11
DLWWW
WDWWW
W
2 AIK Solna 24 12 6 6 0 19 9 10
DDWDD
WWWDW
DW
3 IFK Norrkoping 23 11 7 2 2 21 12 9
DWWWW
LWLWD
W
4 Djurgardens 20 12 6 2 4 19 11 8
WWWWL
LLDWL
DW
5 Orebro 19 11 5 4 2 16 12 4
DWLLW
WWDWD
D
6 Ostersunds 17 11 5 2 4 18 15 3
WWWDL
WLDWL
L
7 Kalmar FF 17 11 5 2 4 13 11 2
DLLWW
WWDLW
L
8 Hacken 15 11 4 3 4 16 11 5
LDLWW
LDDWL
W
9 GIF Sundsvall 15 10 4 3 3 17 13 4
WLLWL
WDWDD
10 Malmo 15 12 4 3 5 15 18 -3
DWLLL
WLWLD
DW
11 IFK Goteborg 13 11 4 1 6 12 17 -5
LLDLW
WLWLL
W
12 Elfsborg 12 11 3 3 5 13 16 -3
WWDLD
LDWLL
L
13 Trelleborgs FF 11 11 3 2 6 10 16 -6
LWDWL
WLLLD
L
14 Brommapojkarna 10 11 3 1 7 8 21 -13
DLWLW
LLLLW
L
15 Dalkurd Ff 5 11 1 2 8 12 23 -11
DLLLL
LDLLW
L
16 IK Sirius 5 11 1 2 8 10 25 -15
LLDLL
LLLDW
L

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Thụy Điển
Tên Tiếng Việt Thụy Điển
Tên Tiếng Anh Sweden Allsvenskan
Quốc gia Thụy Điển
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại 11