Bảng xếp hạng VĐQG Rwanda vòng 0 mùa 2016/2017

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Rwanda mùa 2016-2017

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Rwanda 2016-2017 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải VĐQG Rwanda mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng VĐQG Rwanda được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá VĐQG Rwanda đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Rwanda bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá VĐQG Rwanda là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải VĐQG Rwanda là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2016-2017.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Rwanda 2016-2017

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 As Kigali 3192 1723 978 258 487 3187 2683 504
DDWLD
DLWWD
WW
2 Apr 2424 975 726 246 3 2633 953 1680
DDDLL
WDWLW
WW
3 Police Kibungo 1267 1009 253 508 248 1019 1008 11
LWLLD
DWWWW
WLW
4 Kiyovu 750 504 248 6 250 989 753 236
DDWWW
LDLLL
WDW
5 Amagaju 745 255 247 4 4 498 259 239
DWDLD
WWLWL
6 Marines 501 978 2 495 481 709 1654 -945
LDLLL
LLWL
7 Mukura 497 745 2 491 252 250 749 -499
DLLLW
DWDDL
8 Rayon Sports 274 257 9 247 1 21 9 12
WWWDW
WWWWW
D
9 Musanze 252 735 2 246 487 1212 1696 -484
WLDDW
LLDDL
LL
10 Etincelles 20 13 5 5 3 8 6 2
LWDWL
DWWDD
WDL
11 Bugesera 20 257 5 5 247 9 737 -728
WDDDW
WWD
12 Sunrise 19 13 5 4 4 19 15 4
DWDLW
DWLWL
LWD
13 Gicumbi 14 14 4 2 8 8 23 -15
WDLWL
LLWLL
WDL
14 Espoir 12 8 3 3 2 7 5 2
WLLWD
DDW
15 Police Rwa 5 4 1 2 1 5 5 0
DDWL
16 Miroplast 5 8 0 5 3 4 10 -6
LDDLL
DDD
17 Kirehe 3 9 0 3 6 3 10 -7
LDLDL
LDLL
18 Morvant Caledonia Utd 1 1 0 1 0 1 1 0
D
19 Pepiniere 1 4 0 1 3 2 8 -6
DLLL

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá VĐQG Rwanda
Tên Tiếng Việt VĐQG Rwanda
Tên Tiếng Anh Rwanda National League
Quốc gia Rwanda
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2016-2017
Vòng đấu hiện tại