Thông tin trực tiếp Dynamo Kiev vs Slavia Praha:

Trận lượt đi giữa 2 đội diễn ra khá kịch tính với kết quả hòa 1-1. Đây là ưu thế cho Dynamo Kiev trước thềm trận tái đấu trên sân nhà: chỉ cần hòa không bàn thắng là đoàn quân của HLV Alyaksandr Khatskevich sẽ vào vòng play-off Champions League 2018/19.

Lực lượng của Dynamo Kiev mùa giải này không thực sự dồi dào, khi họ không có những bản hợp đồng mới chất lượng. Trong bối cảnh đó, HLV Alyaksandr Khatskevich nhiều khả năng sẽ chủ trương cho các học trò chơi phòng ngự chặt chẽ nhằm bảo toàn lợi thế có được từ trận lượt đi.

Cần biết rằng sân nhà không phải thánh địa của Dynamo Kiev, khi họ chỉ thắng 1/4 trận gần đây, với 2 trận hòa và 1 thất bại. Song, kết quả hòa 0-0 (nếu có) ở cuộc so tài này sẽ là mơ ước của đại diện Ukraine.

=>> Xem thêm: Trực tiếp kết quả Dynamo Kiev vs Slavia Praha (click để xem chi tiết).

Trực tiếp Dynamo Kiev vs Slavia Praha trên kênh nào?

Chúng tôi sẽ cập nhật link xem trực tiếp trận Dynamo Kiev vs Slavia Praha, 23h30 ngày 14/8 và gửi đến quý độc giả trong thời gian sớm nhất!

Đồng thời quý vị có thể cập nhật tỉ số trực tiếp các trận đấu mới nhất (click để xem chi tiết).

Thông tin trận đấu

Dynamo Kyiv   Slavia Praha
Cúp C1 Châu Âu
23h30 ngày 14/08
Vòng 3

Tỷ số hiệp 1
1 - 0
2 Tỷ số cả trận
(Đã kết thúc)
0

Diễn biến chính

Phút Dynamo Kyiv   Slavia Praha
 53'    0 - 1    Zmrhal J.
 58'    0 - 2    Mesanovic M.
 85'   Veloso M.   1 - 2  

Đội hình thi đấu chính thức

Đội hình Dynamo Kyiv Đội hình Slavia Praha
65 Andrievsky O.
29 Buyalskyy V.
6 Dragovic A.
19 Garmash D.
34 Khacheridi E.
11 Moraes J.
88 Myakushko S.
17 Rybalka S.
1 Shovkovsky O.
2 Silva D.
39 Vida D.
12 Berkovec M.
20 Bilek J.
30 Boril J.
19 Deli S.
10 Husbauer J.
6 Jablonsky T.
21 Skoda M.
22 Soucek T.
14 Vukadinovic M.
7 Zeleznik L.
8 Zmrhal J.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
5 Antunes V.
20 Gusev O.
22 Jagodinskis V.
27 Makarenko E.
8 Petrovic R.
72 Rudko A.
16 Sydorchuk S.
91 Teodorczyk L.
4 Veloso M.
7 Yakovenko O.
 Yaremchuk R.
27 Barak A.
16 Cerny M.
25 Frydrych M.
15 Holik L.
11 Kenia L.
28 Latka M.
24 Mesanovic M.
3 Mikula J.
1 Pavlenka J.
23 Pitak K.
29 Rehak J.

Số liệu thống kê

Dynamo Kyiv   Slavia Praha
3
 
Phạt góc
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
4
9
 
Số cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
10
35
 
Sút Phạt
 
13
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
13
 
Phạm lỗi
 
29
0
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
2