Nhận định Hearts vs Celtic:

Lịch thi đấu đang ủng hộ Hearts, khi Celtic chắc chắn sẽ phân tâm khi phải tập trung cho trận lượt về vòng sơ loại thứ 3 Champions Legue với AEK Athens vào giữa tuần tới.

Hiện Celtic đang gặp bất lợi khi hòa 1-1 trên sân nhà ở trận lượt đi, do đó HLV Brendan Rodgers sẽ phải toan tính chia sẻ lực lượng ở 2 đấu trường nhằm đạt kết quả tốt nhất.

Trong bối cảnh đó, Hearts có cơ hội giành điểm ở cuộc so tài này trước các nhà ĐKVĐ Scotland. Bên cạnh lợi thế sân bãi, Hearts đang có chuỗi trận ấn tượng, khi đã thắng 9/10 trận gần nhất. Họ cũng đang là đội đầu bảng giải Ngoại hạng Scotland với thắng lợi giòn giã 4-1 ở trận ra quân.

Lịch sử đối đầu cho thấy đây là một cặp đấu luôn mang lại cơn mưa bàn thắng: 6/7 cuộc chạm trán gần đây đều có ít nhất 4 bàn thắng/trận. Do đó các khán giả có thể mong chờ trận cầu mãn nhãn!

Trực tiếp Hearts vs Celtic

Trận đấu giữa Hearts vs Celtic sẽ diễn ra vào lúc 18h30 ngày 11/8.

Chúng tôi sẽ cập nhật diễn biến trực tiếp trận đấu này! Mời quý vị và các bạn chú ý đón xem và ủng hộ! 

Thông tin trận đấu

Hearts   Celtic
Scotland
18h30 ngày 11/08
Vòng 2

Tỷ số hiệp 1
0 - 0
1 Tỷ số cả trận
(Đã kết thúc)
0

Diễn biến chính

Phút Hearts   Celtic
 8'   Lafferty K. 
 
   
 23'   Mulraney J. 
 
   
 39'   Garuccio B. 
 
   
 45+3'   Hughes A. (Berra C.) 
 
   
 50'      
 
  Griffiths L.
 56'   Lafferty K. (Ikpeazu U.) 
 
 1 - 0  
 62'   Naismith S. 
 
   
 63'      
 
  Edouard O. (Griffiths L.)
 63'      
 
  Forrest J. (Hayes J.)
 70'      
 
  Rogic T. (Eboue K.)
 74'   Bozanic O. (Mulraney J.) 
 
   
 78'   Smith M. 
 
   
 81'   Cochrane H. (Lafferty K.) 
 
   
 90'      
 
  Hendry J.

Đội hình thi đấu chính thức

Đội hình Hearts Đội hình Celtic
6 Berra C.
17 Garuccio B.
5 Haring P.
19 Ikpeazu U.
9 Lafferty K.
8 Lee O.
23 Mulraney J.
14 Naismith S.
2 Smith M.
4 Souttar J.
1 Zlamal Z. (G)
8 Brown S.
88 Eboue K.
1 Gordon C. (G)
9 Griffiths L.
15 Hayes J.
4 Hendry J.
23 Lustig M.
42 McGregor C.
5 Simunovic J.
11 Sinclair S.
63 Tierney K.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
13 Doyle C. (G)
7 Bozanic O.
20 Cochrane H.
16 Hughes A.
18 MacLean S.
21 McDonald A.
38 Morrison C.
29 Bain S. (G)
35 Ajer K.
22 Edouard O.
49 Forrest J.
73 Johnston M.
21 Ntcham O.
18 Rogic T.

Số liệu thống kê

Hearts   Celtic
0
 
Phạt góc
 
4
5
 
Thẻ vàng
 
2
18
 
Số cú sút
 
22
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
11
2
 
Chặn đứng
 
5
8
 
Sút Phạt
 
21
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
18
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Cứu thua
 
6