Bảng xếp hạng Ba Lan vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Ba Lan mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Ba Lan được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Ba Lan đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Ba Lan là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Ba Lan là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 55 30 15 10 5 49 23 26
WWWWL
WLWDW
DWDWD
LDDDW
LWDWW
DWWLD
2 Legia Warszawa 54 30 17 3 10 43 31 12
WLLWW
LDWWL
WWDLW
WWWWL
LWLWW
WLWDL
3 Jagiellonia Bialystok 54 30 16 6 8 45 36 9
LLWLW
WWWWL
WWWLD
WWLDD
WDDLD
WLWWW
4 Wisla Plock 49 30 15 4 11 42 35 7
WWDWW
LLWWW
DWWLL
LLWLW
WWDLL
WLDWL
5 Gornik Zabrze 47 30 12 11 7 56 46 10
LDDDW
DDWLL
LDWWL
WWDLW
WDWWD
DDWLW
6 Korona Kielce 45 30 11 12 7 44 37 7
DWDLD
DWDWD
LLDWD
WWDWD
WLWWL
LDWDL
7 Wisla Krakow 44 30 12 8 10 41 36 5
DLWWL
DDWDL
WLLDW
WDLWD
LWLDL
WWLWW
8 Zaglebie Lubin 43 30 10 13 7 39 33 6
DWDDD
WDLLW
DDWLD
LLDWL
WDDLW
DWDWW
9 Cracovia Krakow 43 32 11 10 11 44 43 1
WLDWD
WDLWW
WWDLW
WLLDW
LWDDW
DLLDL
DLLLW
D
10 Arka Gdynia 40 31 10 10 11 39 34 5
LWLLL
LLWLW
LDDLD
LWWLW
WLLWD
DWDWL
LDDDD
W
11 Slask Wroclaw 35 32 8 11 13 41 52 -11
WWDWW
WDLDL
DLDLL
WLDLW
LLWLL
DWDWW
DDDWL
L
12 LKS Nieciecza 35 32 9 8 15 35 53 -18
WDWLL
LDWLL
LDWLL
LWLLD
DWDWD
LWLLL
LDWDL
L
13 Lechia Gdansk 32 32 7 11 14 40 53 -13
DWLLD
WWLLL
DDLLD
DLDWL
WWLDL
WLDWD
LDDLL
W
14 Pogon Szczecin 32 31 8 8 15 35 49 -14
DLWWD
WLWWL
DDWLW
WWDLD
LLLLL
DLLDL
WDLLW
L
15 Piast Gliwice 30 31 6 12 13 29 41 -12
LLLWD
LDLDW
LDDWL
DLDDD
WLWDD
LLLLW
WLDLL
D
16 Sandecja 25 31 4 13 14 27 47 -20
LDWLW
LDDLL
DLLDL
DDLDL
DLLDD
DLWLW
WLWLD
D

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Ba Lan
Tên Tiếng Việt Ba Lan
Tên Tiếng Anh Poland
Quốc gia Ba Lan
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 5