Bảng xếp hạng J-League 1 vòng 22 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá J-League 1 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá J-League 1 2018 vòng 22 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải J-League 1 mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng J-League 1 được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá J-League 1 đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá J-League 1 bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá J-League 1 là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải J-League 1 là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá J-League 1 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Sanfrecce Hiroshima 49 22 15 4 3 36 16 20
DWDWL
DWLWW
WWLWW
WWWDW
WW
2 Kawasaki Frontale 40 21 12 4 5 29 16 13
DWWLW
WWWLL
WWWDL
DLWWD
W
3 Tokyo 40 22 12 4 6 31 20 11
LLWWL
WWDDW
DWWWL
WWWWL
LD
4 Vissel Kobe 33 22 9 6 7 29 24 5
DWLDW
LWWWL
DLDWW
LWLWD
LD
5 Cerezo Osaka 33 22 8 9 5 28 26 2
WDLDD
LDLWW
DDWLW
WWWLD
DD
6 Consadole Sapporo 32 21 8 8 5 27 25 2
DDLWD
LLDWW
DWDWW
WDWLD
L
7 Kashima Antlers 32 22 9 5 8 30 29 1
WLWLD
WWDLW
WLDLW
LLDWL
WD
8 Vegalta Sendai 32 22 9 5 8 31 34 -3
WWLLD
WLWLW
LDLLD
WLWDD
WW
9 Urawa Red Diamonds 31 22 8 7 7 26 17 9
WLDWW
DWDDL
WLLDW
WWLLD
LD
10 Jubilo Iwata 28 22 7 7 8 23 27 -4
LLWDD
DDLLW
WDLWW
LDWDW
LL
11 Shimizu S-Pulse 27 21 8 3 10 27 28 -1
LLLWW
WLWLL
WWLLL
DLDWW
D
12 Shonan Bellmare 26 21 7 5 9 26 30 -4
LLDWW
DWLLL
WWDLL
WLLDD
W
13 Kashiwa Reysol 26 22 8 2 12 24 32 -8
WLWLL
LLWLL
WLWLL
WLWDD
WL
14 Yokohama F Marinos 23 21 6 5 10 36 39 -3
LWLLL
WWDDL
WLDLL
DWWLL
D
15 Sagan Tosu 22 22 5 7 10 17 24 -7
DWWLD
LDDDW
LLLLL
LLWLW
DD
16 Nagoya Grampus Eight 22 21 6 4 11 26 39 -13
WWWWD
LLLDD
LLLLL
LLLDW
W
17 V-Varen Nagasaki 21 22 6 3 13 25 35 -10
LLDLW
LLLWL
LLWWW
WLLLD
DL
18 Gamba Osaka 21 22 5 6 11 22 32 -10
DWLDD
LLDDL
WWLWL
WLLDL
LL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá J-League 1
Tên Tiếng Việt J-League 1
Tên Tiếng Anh J-League 1
Quốc gia Nhật Bản
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại 22