Bảng xếp hạng Hạng 1 Ả rập Xê út vòng 98241 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 1 Ả rập Xê út mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 1 Ả rập Xê út 2017-2018 vòng 98241 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 1 Ả rập Xê út mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 1 Ả rập Xê út được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 1 Ả rập Xê út đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 1 Ả rập Xê út bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 1 Ả rập Xê út là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 1 Ả rập Xê út là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 1 Ả rập Xê út 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Al Wehda Mecca 58 30 17 7 6 49 32 17
WDDDW
LWLLW
WLWWW
LWDWW
DWWWW
LWDWD
2 Al Hazm 53 29 15 8 6 50 31 19
WDLDL
WLWWW
WWLWW
WLWWD
WDLWD
WDDD
3 Al Tai 52 30 15 7 8 52 35 17
LWDWW
WDWWL
WLDLW
WDLLW
DDDWW
LWWLW
4 Al Kawkab 50 30 14 8 8 52 33 19
DWDWD
WLWWW
DWLWW
WLWWL
DWLLL
WLDDD
5 Hajer 50 30 14 8 8 39 35 4
WWWDW
WLWWW
LLWDL
LDWDL
WDWWW
DLDLD
6 Al Shoalah 43 30 11 10 9 42 43 -1
DLWLL
LWWWD
WLDDW
LDWWL
LDWWD
DLDWD
7 Al Khaleej Club 41 30 10 11 9 45 40 5
LDLWW
DLWWD
WDDWL
DLLLD
LWDWD
DWLDW
8 Al Qaisoma 40 30 11 7 12 52 54 -2
WLDLL
WDWLL
LWDWL
WWWDL
LDLWL
DWLWD
9 Al Orubah 38 30 9 11 10 36 39 -3
DDDLD
DWWLD
LLLWD
WDLWL
WLDLD
LWWDW
10 Dhamk 36 29 9 9 11 48 43 5
DWWLD
WLWLL
WWDDL
LWDWW
LDLDL
LDLD
11 Al Nahdha 35 30 9 8 13 35 50 -15
WLDWL
LWLLL
WLDLD
DWWDD
LLLLW
WLDWD
12 Al Nojoom 33 30 6 15 9 34 41 -7
LDDWD
DWLLL
DWWDL
LDDDL
DLDWL
DDDWD
13 Najran 33 30 9 6 15 39 51 -12
DDWDD
WLWLL
WLLLL
LLLWL
LWWWD
LLDWD
DL
14 Al Mojzel 33 30 10 3 17 39 52 -13
LDWLW
LLLLW
DLWWL
LLWWL
LDLWL
WLWLL
15 Al Watani 27 30 5 12 13 33 48 -15
LDLDL
LDLDL
DLWLD
WDLLL
DDDDW
LWDWD
LL
16 Al Rbeea 25 30 5 10 15 43 61 -18
LWLLL
LDDLW
LLWDD
LLWDL
DWDLL
WDLLL
DD

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 1 Ả rập Xê út
Tên Tiếng Việt Hạng 1 Ả rập Xê út
Tên Tiếng Anh Saudi Arabia Division 1
Quốc gia Saudi Arabia
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại playoff