Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia vòng 24 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia 2018 vòng 24 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Estonia mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Estonia đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Estonia là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Estonia là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Estonia 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Maardu Fc Starbunker 55 23 18 1 4 78 21 57
WLWWW
WWWWL
WDLWW
WWLWW
WWW
2 Flora Tallinn 2 48 23 14 6 3 76 18 58
WLWWW
DDWWW
DDWLW
WLWDW
WWD
3 Rakvere Jk Tarvas 38 23 10 8 5 42 37 5
DDLDW
DWLDW
LDWWW
WWWDW
LLD
4 Tallinna Levadia 2 34 23 9 7 7 34 33 1
WWLWW
LWWDW
LWDLL
DDWLL
DDD
5 Elva 32 23 8 8 7 29 39 -10
DWDLW
LDLWL
DWWWL
DDWDL
LDW
6 Jk Tallinna Kalev Ii 28 24 7 7 10 28 31 -3
DDWWD
LWDWL
LLLLL
WLLLD
WWDD
7 Tartu Jk Welco 25 23 7 4 12 25 46 -21
LLDWL
LLWLW
WLWLW
LWLDD
DLL
8 Tartu FS Santos 24 24 6 6 12 34 49 -15
LDDWL
LWDLL
WWDLW
LDLWL
LLDL
9 Keila Jk 19 23 5 4 14 19 54 -35
LWLLL
WLLWL
WLLLL
LDLDD
WLD
10 Nomme Jk Kalju Ii 17 24 4 5 15 23 62 -39
DLLLL
LLLLL
LLWDW
LDDLW
LLWD
11 Jk Welco Elekter 3 1 1 0 0 3 1 2
W

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Estonia
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Estonia
Tên Tiếng Anh Estonia Esi Liiga
Quốc gia Estonia
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại 24