Bảng xếp hạng Hạng nhất Nga vòng 35 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nga mùa 2017-2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nga 2017-2018 vòng 35 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng nhất Nga mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng nhất Nga được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng nhất Nga đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nga bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng nhất Nga là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng nhất Nga là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2017-2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nga 2017-2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Krylya Sovetov Samara 85 39 27 4 8 63 24 39
LWWWW
WLWWD
WWWDW
WLWWL
DLWLW
WWLWW
WWWWL
WDW
2 Gazovik Orenburg 84 38 26 6 6 59 26 33
DWWWW
DWWWD
WLWWW
WWWWD
WWWWL
WDWWW
LDWWL
LLW
3 Yenisey Krasnoyarsk 81 38 25 6 7 68 32 36
WDWLW
LWWLL
WWWDW
WLDDW
WWDWW
WDWWW
WWWLW
WWL
4 Spartak Tambov 68 38 20 8 10 57 36 21
DWWDW
WWDLD
WDLWW
LWWLW
LDLWD
WLWDW
WWWWL
WLL
5 Baltika 64 38 19 7 12 44 35 9
WLDWD
LWWDW
WWLDW
WLLLW
LWLWL
DWWWL
LLDWW
WDW
6 Sibir 54 39 14 12 13 39 32 7
LLLDL
DWDWD
LDWLW
WWDWL
LLDDW
DWWLD
WWWWL
LDL
7 Shinnik Yaroslavl 54 39 14 12 13 45 45 0
LDDWL
DLWDW
DWDDL
LDDLL
WWWLL
LLWWW
WLWDL
WDW
8 Dynamo St.Petersburg 50 33 12 14 7 42 37 5
DDDDD
WLLDW
WDDDL
DDLDW
LWDWW
LWWDL
WWW
9 Kuban Krasnodar 49 38 12 13 13 47 47 0
DLDDL
WWWWL
DDLWW
LDDLW
WDWLD
DDLLL
WLDDW
LLW
10 Avangard 46 39 10 16 13 43 46 -3
LLDDW
DDDWL
WWLDL
DWLWD
LWLLD
WWLDD
LDDLD
LWD
11 Volgar-Astrakhan 46 39 12 10 17 40 46 -6
LWLLW
LLDLD
DLLWL
LDDWW
LLLLW
DWDLD
WLLWW
WWD
12 Volga Olimpiets 44 38 11 11 16 37 50 -13
WWDWL
LLLDD
LDDDW
WWDLW
LWWLL
DLLLD
LLLLW
WDD
13 Tom Tomsk 44 39 11 11 17 37 56 -19
DWWLL
WLDLD
DWDLL
DWDDL
WLDLL
LDLDL
LWWWW
LLL
14 FK Khimki 43 39 12 7 20 34 51 -17
LLLWD
WLLLW
LLWDW
LLDWW
DLWWD
LLDLL
LDLLL
WWW
15 Spartak Moscow II 42 38 11 9 18 47 64 -17
WLDLL
LWLDD
DLDDL
LLLLW
DLWLW
LWLWD
WWLLD
LWW
16 Rotor Volgograd 40 38 10 10 18 38 45 -7
WLLLW
LDDWW
LWWLL
LDDLW
DLDWD
LWLLD
LDLDW
LLL
17 Luch-Energiya 40 38 9 13 16 40 52 -12
WLDDL
LWLDD
LWLWL
WDDDL
WDDDD
LLWDL
LWLDL
LWL
18 FK Tyumen 40 39 9 13 17 42 55 -13
LWLLW
DDLWL
DLDLL
WDWDL
WLDWL
WLDDL
WLDDL
DLL
19 Zenit-2 St.Petersburg 40 38 11 7 20 43 59 -16
WLWWL
WLLLW
LLWDL
LLLDL
DWLWD
DLWDL
WLLLW
DLL
20 Fakel Voronezh 35 38 9 8 21 27 52 -25
WWLLW
WLDLL
LLDLL
LDDWL
LWLDD
WLLLW
LLLLW
LDD
21 Petrotrest 13 13 2 7 4 15 17 -2
LWDDL

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng nhất Nga
Tên Tiếng Việt Hạng nhất Nga
Tên Tiếng Anh Russian First Division
Quốc gia Nga
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2017-2018
Vòng đấu hiện tại 35