Bảng xếp hạng Hungary vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hungary mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Hungary 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hungary mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hungary được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hungary đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hungary bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hungary là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hungary là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hungary 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Fehervar Videoton 71 34 21 8 5 69 28 41
WLWWW
DLWDW
WDWWW
LLWWW
DWDWD
LWWWW
WDWD
2 Ferencvarosi TC 66 33 18 12 3 69 31 38
DWDDD
WDDWD
WWLWW
WLWWW
WDWWW
WLWDD
WDD
3 Debreceni VSC 59 38 17 8 13 58 47 11
WLDLW
WLLDW
DLLDL
LWWLL
WDWDW
WWWWL
DDLL
4 Paksi SE 57 39 16 9 14 59 56 3
LLLLL
WWDLL
WDWDW
LWLLW
LDDWW
WDLLD
WDLD
5 Ujpesti TE 53 37 12 17 8 49 46 3
WWDLD
WDWLD
DWLWL
DWWWD
LDDWL
LWDLW
DDD
6 Budapest Honved 50 38 14 8 16 53 59 -6
WWLDW
LWDDL
WDWLL
WLLLW
WLWLD
LDLWW
WDDW
7 Szombathelyi Haladas 50 37 15 5 17 49 56 -7
LWDLW
LDWWD
LLWLW
WWLLL
DLLDW
LLLWL
LWL
8 Mezokovesd-Zsory 44 38 10 14 14 38 53 -15
WLLWW
WLDDL
LWWWD
DDWDL
LDLDL
LDLLD
LLWW
9 Videoton Puskas Akademia 43 38 11 10 17 45 59 -14
LWDLW
LWWDW
DLLDD
WLDWL
DLDLL
WWWWD
LLLD
10 Balmazujvaros 40 37 8 16 13 47 54 -7
DWWLD
LDWLD
LLDWD
DDWWL
WDLLL
DLLLW
DLD
11 Diosgyor 40 37 10 10 17 44 53 -9
WLWLL
LLLLD
DLWLW
DLLLW
WWLLL
LWDDL
WDW
12 Vasas 31 37 8 7 22 42 76 -34
LLDLW
DLLDD
WLLLL
LDLDL
WLWWL
WLDLW
WL
13 Varda Se 0 1 0 0 1 0 4 -4
L

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hungary
Tên Tiếng Việt Hungary
Tên Tiếng Anh Hungary
Quốc gia Hungary
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 4