Bảng xếp hạng J-League 1 vòng 23 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá J-League 1 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá J-League 1 2018 vòng 23 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải J-League 1 mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng J-League 1 được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá J-League 1 đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá J-League 1 bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá J-League 1 là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải J-League 1 là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá J-League 1 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Sanfrecce Hiroshima 49 23 15 4 4 37 18 19
LDWDW
LDWLW
WWWLW
WWWWD
WWW
2 Kawasaki Frontale 43 22 13 4 5 31 17 14
WDWWL
WWWWL
LWWWD
LDLWW
DW
3 Tokyo 40 23 12 4 7 33 23 10
LLLWW
LWWDD
WDWWW
LWWWW
LLD
4 Vissel Kobe 36 23 10 6 7 31 24 7
WDWLD
WLWWW
LDLDW
WLWLW
DLD
5 Cerezo Osaka 36 23 9 9 5 30 26 4
WWDLD
DLDLW
WDDWL
WWWWL
DDD
6 Consadole Sapporo 35 22 9 8 5 30 27 3
WDDLW
DLLDW
WDWDW
WWDWL
DL
7 Kashima Antlers 35 23 10 5 8 31 29 2
WWLWL
DWWDL
WWLDL
WLLDW
LWD
8 Vegalta Sendai 35 23 10 5 8 33 35 -2
WWWLL
DWLWL
WLDLL
DWLWD
DWW
9 Urawa Red Diamonds 32 23 8 8 7 29 20 9
DWLDW
WDWDD
LWLLD
WWWLL
DLD
10 Jubilo Iwata 31 23 8 7 8 25 27 -2
WLLWD
DDDLL
WWDLW
WLDWD
WLL
11 Shimizu S-Pulse 28 22 8 4 10 30 31 -1
DLLLW
WWLWL
LWWLL
LDLDW
WD
12 Shonan Bellmare 26 22 7 5 10 26 32 -6
LLLDW
WDWLL
LWWDL
LWLLD
DW
13 Kashiwa Reysol 26 23 8 2 13 24 34 -10
LWLWL
LLLWL
LWLWL
LWLWD
DWL
14 Nagoya Grampus Eight 25 22 7 4 11 29 39 -10
WWWWW
DLLLD
DLLLL
LLLLD
WW
15 Yokohama F Marinos 23 22 6 5 11 36 40 -4
LLWLL
LWWDD
LWLDL
LDWWL
LD
16 Sagan Tosu 22 23 5 7 11 17 27 -10
LDWWL
DLDDD
WLLLL
LLLWL
WDD
17 Gamba Osaka 21 23 5 6 12 23 34 -11
LDWLD
DLLDD
LWWLW
LWLLD
LLL
18 V-Varen Nagasaki 21 23 6 3 14 25 37 -12
LLLDL
WLLLW
LLLWW
WWLLL
DDL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá J-League 1
Tên Tiếng Việt J-League 1
Tên Tiếng Anh J-League 1
Quốc gia Nhật Bản
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại 23