Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh vòng 0 mùa 2017/2018

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh mùa 2018-2019

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2017-2018 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Ngoại Hạng Anh mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Ngoại Hạng Anh đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Ngoại Hạng Anh là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Ngoại Hạng Anh là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018-2019.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2018-2019

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Manchester City 100 38 32 4 2 106 27 79
WWDWW
WLWWW
WWDWW
LWDWW
WWWWW
WWWWW
WWWWW
WDW
2 Manchester United 81 38 25 6 7 68 28 40
WDLWW
LWWWW
WLWLW
WWDDD
WWLWW
WWLWL
DWWWD
WWW
3 Tottenham Hotspur 77 38 23 8 7 74 36 38
WWLWD
LWWWW
WWDWD
WDWWW
LWWDL
DLWLW
WWWDW
DLW
4 Liverpool 75 38 21 12 5 84 38 46
WLDDW
DWWLW
WWDWL
WWWWD
WDDWW
DWWWL
DDWDL
WWD
5 Chelsea 70 38 21 7 10 62 38 24
LDWWW
WDLWL
LWLLW
DDWWD
WWLWW
DWWWW
LLWDW
WWL
6 Arsenal 63 38 19 6 13 74 51 23
WLWLW
LWWWL
LLWLW
LDDWD
WDDLW
WWLWW
LWWDW
LLW
7 Burnley 54 38 14 12 12 36 39 -3
LLDDL
WWWWW
DLDDL
LLDDL
DWWLW
LWWWL
DWDDW
DLW
8 Everton 49 38 13 10 15 44 58 -14
LDWWD
DLWWL
LWLWD
LLLDD
WWDWW
LDWLL
DLWLL
LDW
9 Leicester City 47 38 12 11 15 56 60 -4
LWLLD
LLWWD
DLDLW
DWLLD
LWWWW
DLDWW
DDLDL
LWL
10 Newcastle United 44 38 12 8 18 39 47 -8
WLLLL
WWWWL
DWDDL
DWDLW
LLLLD
LLLLW
DDLWW
WLL
11 Crystal Palace 44 38 11 11 16 45 55 -10
WWWDW
DLWLL
LLDDL
WWDLD
WWDDD
WDLDL
WLLLL
LLL
12 Bournemouth 44 38 11 11 16 45 61 -16
WWLLL
DDWLD
DLWWD
WDWDL
LLDDL
DWWLW
LDLWL
LLL
13 West Ham 42 38 10 12 16 48 68 -20
WDWLL
DDWLL
LWLDD
WDWDL
WDWLL
DLLDL
DWLDW
LLL
14 Watford 41 38 11 8 19 44 64 -20
LWLDL
LDLLW
WLWDL
DLLWL
LLLDL
WWLLL
WDWLW
DWD
15 Brighton 40 38 9 13 16 34 54 -20
LLWDD
LDLLW
WDWDL
LDDLW
DLLLD
LDWDW
DLWLW
DLL
16 Huddersfield Town 37 38 9 10 19 28 58 -30
LDDLW
DLLDL
WWLLL
LLDDD
WLWLL
LLWLW
LLDDL
DWW
17 Southampton 36 38 7 15 16 37 56 -19
LWDWD
LLLLD
DLWDD
DLDLD
LLDDL
WLLDW
DLLWL
DWD
18 Swansea City 33 38 8 9 21 28 56 -28
LLLLL
DDLDW
LWDWW
DLWLD
LLWLL
DLLLL
WLLDL
WLD
19 Stoke City 33 38 7 12 19 35 68 -33
WLDDD
LLLLD
DDLDW
LLLDW
LLLWL
LDDWL
LWLLD
DWL
20 West Bromwich 31 38 6 13 19 31 56 -25
LWWDW
DLLLL
LLLLD
WLDDL
LDLDD
DLLLL
DDLDL
DWW

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Ngoại Hạng Anh
Tên Tiếng Việt Ngoại Hạng Anh
Tên Tiếng Anh Premier League
Quốc gia Anh
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018-2019
Vòng đấu hiện tại 38