Bảng xếp hạng Philippines UFL vòng 0 mùa 2016

Bảng xếp hạng bóng đá Philippines UFL mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Philippines UFL 2016 vòng 0 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Philippines UFL mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Philippines UFL được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Philippines UFL đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Philippines UFL bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Philippines UFL là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Philippines UFL là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Philippines UFL 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Kaya 4980 2473 1498 486 489 5639 3179 2460
LLWWW
WDLLW
WLW
2 Stallions 4565 2969 1480 125 1364 4994 5513 -519
DWWWL
LDLLD
L
3 Maroochydore Swans 4199 1730 1236 491 3 3717 746 2971
WLLWD
WWDLW
4 Ceres 3984 1500 1244 252 4 3016 515 2501
WDWWL
DLWLW
WLWW
5 Global FC 3766 3651 1026 688 1937 4890 8996 -4106
WDDWD
WWLWD
WWL
6 Voltes 2883 2487 713 744 1030 6302 4383 1919
DLLLW
WWWLL
W
7 Davao Aguilas 2529 2595 612 693 1290 3395 4295 -900
DLDWD
DLLDD
L
8 Ateneo Blue Eagles 2323 1103 611 490 2 2319 1582 737
WWWLW
WLDWW
W
9 Ust Growling Tigers 2234 1482 501 731 250 1993 986 1007
LDWWD
WLWWL
10 Dlsu Green Archers 1967 1142 655 2 485 1673 1017 656
WWDLD
LLLLW
11 Meralco Manila 1486 995 333 487 175 1156 995 161
WDWWD
WWDDW
WW
12 Feu Tamaraws 1228 1593 246 490 857 3273 3552 -279
WLWLW
DDDWW
13 UE Red Warriors 747 873 249 0 624 502 1503 -1001
LLWWL
LLLL
14 Ilocos United 612 1064 163 123 778 700 2202 -1502
LLLLL
LLDLL
LL
15 Nu Bulldogs 257 911 5 242 664 62 1210 -1148
LLLWL
WWWL
16 St Benilde Blazers 3 1 1 0 0 3 2 1
17 Loyola Meralco Sparks 3 1 1 0 0 2 1 1
18 Adamson Falcons 3 620 1 0 619 253 3195 -2942
LLLLL
LW
19 Forza 1 1 0 1 0 1 1 0
20 Green Archers United 1 3 0 1 2 2 9 -7
21 Stallion Penson 0 1 0 0 1 3 4 -1
L
22 University of Batang 0 1 0 0 1 1 3 -2
23 Laos 0 1 0 0 1 0 8 -8

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Philippines UFL
Tên Tiếng Việt Philippines UFL
Tên Tiếng Anh Philippines UFL
Quốc gia Philippines
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại