BXH FIFA THẾ GIỚI THÁNG 02 NĂM 2024
XHKV
ĐTQG
XH FIFA
Điểm hiện tại
Điểm Trước
Điểm +/-
XH +/-
Khu vực
1
Argentina
1
1855
1855
0
0
Nam Mỹ
2
Pháp
2
1845
1845
0
0
Châu Âu
3
Anh
3
1800
1800
0
0
Châu Âu
4
Bỉ
4
1798
1798
0
0
Châu Âu
5
Braxin
5
1784
1784
0
0
Nam Mỹ
6
Hà Lan
6
1745
1745
0
0
Châu Âu
7
Bồ Đào Nha
7
1745
1745
0
0
Châu Âu
8
Tây Ban Nha
8
1732
1732
0
0
Châu Âu
9
Ý
9
1718
1718
0
0
Châu Âu
10
Croatia
10
1717
1717
0
0
Châu Âu
11
Uruguay
11
1665
1665
0
0
Nam Mỹ
12
Mỹ
12
1665
1665
0
0
Concacaf
13
Morocco
13
1661
1661
0
0
Châu Phi
14
Colombia
14
1655
1659
4
1
Nam Mỹ
15
Mexico
15
1652
1650
-2
-1
Concacaf
16
Đức
16
1631
1631
0
0
Châu Âu
17
Nhật Bản
17
1620
1620
0
0
Châu Á
18
Thụy sĩ
18
1613
1613
0
0
Châu Âu
19
Đan mạch
19
1601
1601
0
0
Châu Âu
20
Senegal
20
1594
1594
0
0
Châu Phi
21
Iran
21
1565
1565
0
0
Châu Á
22
Ukraine
22
1553
1553
0
0
Châu Âu
23
Nam Triều Tiên
23
1550
1550
0
0
Châu Á
24
Áo
24
1546
1546
0
0
Châu Âu
25
Châu Úc
25
1539
1539
0
0
Châu Á
26
Thụy Điển
26
1530
1530
0
0
Châu Âu
27
Hungary
27
1525
1525
0
0
Châu Âu
28
Tunisia
28
1523
1523
0
0
Châu Phi
29
Wales
29
1521
1521
0
0
Châu Âu
30
Algeria
30
1520
1520
0
0
Châu Phi
31
Ba Lan
31
1520
1520
0
0
Châu Âu
32
Ecuador
32
1519
1519
0
0
Nam Mỹ
33
Philippines
33
1518
1518
0
0
Châu Phi
34
Serbia
34
1517
1517
0
0
Châu Âu
35
Peru
35
1512
1512
0
0
Nam Mỹ
36
Scotland
36
1506
1506
0
0
Châu Âu
37
Thổ Nhĩ Kì
37
1505
1505
0
0
Châu Âu
38
Nga
38
1498
1498
0
0
Châu Âu
39
Cộng hòa Séc
39
1494
1494
0
0
Châu Âu
40
Chile
40
1489
1489
0
0
Nam Mỹ
41
Panama
41
1475
1475
0
0
Concacaf
42
Nigeria
42
1474
1474
0
0
Châu Phi
43
Rumani
43
1472
1472
0
0
Châu Âu
44
Na Uy
44
1472
1472
0
0
Châu Âu
45
Slovakia
45
1465
1465
0
0
Châu Âu
46
Cameroon
46
1463
1463
0
0
Châu Phi
47
Hy Lạp
47
1453
1453
0
0
Châu Âu
48
Canada
48
1453
1453
0
0
Concacaf
49
Ivory Coast
49
1447
1447
0
1
Châu Phi
50
Venezuela
50
1447
1446
-1
-1
Nam Mỹ
51
Mali
51
1445
1445
0
0
Châu Phi
52
Costa Rica
52
1437
1437
0
0
Concacaf
53
Paraguay
53
1430
1430
0
0
Nam Mỹ
54
Slovenia
54
1427
1427
0
0
Châu Âu
55
Jamaica
55
1421
1421
0
0
Concacaf
56
Ả Rập Xê Út
56
1421
1421
0
0
Châu Á
57
Burkina Faso
57
1411
1411
0
0
Châu Phi
58
Qatar
58
1407
1407
0
0
Châu Á
59
Phần Lan
59
1401
1401
0
0
Châu Âu
60
Ireland
60
1399
1399
0
0
Châu Âu
61
Ghana
61
1384
1384
0
0
Châu Phi
62
Albania
62
1382
1382
0
0
Châu Âu
63
Iraq
63
1365
1365
0
0
Châu Á
64
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
64
1364
1364
0
0
Châu Á
65
North Macedonia
65
1362
1362
0
0
Châu Âu
66
Nam Phi
66
1357
1357
0
0
Châu Phi
67
Democratic Rep Congo
67
1356
1356
0
0
Châu Phi
68
Uzbekistan
68
1345
1345
0
0
Châu Á
69
Bosnia and Herzegovina
69
1343
1343
0
0
Châu Âu
70
Montenegro
70
1342
1342
0
0
Châu Âu
71
Iceland
71
1338
1338
0
0
Châu Âu
72
Northern Ireland
72
1333
1333
0
0
Châu Âu
73
Cape Verde
73
1329
1329
0
0
Châu Phi
74
Oman
74
1324
1324
0
0
Châu Á
75
Israel
75
1323
1323
0
0
Châu Âu
76
Honduras
76
1313
1313
0
0
Concacaf
77
Georgia
77
1312
1312
0
0
Châu Âu
78
El Salvador
78
1306
1306
0
0
Concacaf
79
Trung Quốc
79
1299
1299
0
0
Châu Á
80
Guinea
80
1290
1290
0
0
Châu Phi
81
Bungari
81
1289
1289
0
0
Châu Âu
82
Gabon
82
1289
1289
0
0
Châu Phi
83
Luxembourg
83
1285
1285
0
0
Châu Âu
84
Zambia
84
1284
1284
0
0
Châu Phi
85
Bolivia
85
1284
1284
0
0
Nam Mỹ
86
Bahrain
86
1277
1277
0
0
Châu Á
87
Jordan
87
1272
1272
0
0
Châu Á
88
Equatorial Guinea
88
1268
1268
0
0
Châu Phi
89
Haiti
89
1262
1262
0
0
Concacaf
90
Curacao
90
1262
1262
0
0
Concacaf
91
Syrian
91
1245
1245
0
0
Châu Á
92
Uganda
92
1245
1245
0
0
Châu Phi
93
Armenia
93
1237
1237
0
0
Châu Âu
94
Việt Nam
94
1235
1235
0
0
Châu Á
95
Belarus
95
1232
1232
0
0
Châu Âu
96
Trinidad và Tobago
96
1228
1228
0
0
Concacaf
97
Benin
97
1225
1225
0
0
Châu Phi
98
Kyrgyzstan
98
1224
1224
0
0
Châu Á
99
Palestine
99
1217
1217
0
0
Châu Á
100
Kazakhstan
100
1215
1215
0
0
Châu Âu
101
Kosovo
101
1202
1202
0
0
Châu Âu
102
Ấn Độ
102
1200
1200
0
0
Châu Á
103
Guinea Bissau
103
1197
1197
0
0
Châu Phi
104
New Zealand
104
1197
1197
0
0
Châu Úc
105
Mauritania
105
1195
1195
0
0
Châu Phi
106
Tajikistan
106
1195
1195
0
0
Châu Á
107
Lebanon
107
1192
1192
0
0
Châu Á
108
Guatemala
108
1189
1189
0
0
Concacaf
109
Madagascar
109
1187
1187
0
0
Châu Phi
110
Kenya
110
1181
1181
0
0
Châu Phi
111
Mozambique
111
1180
1180
0
0
Châu Phi
112
Congo
112
1179
1179
0
0
Châu Phi
113
Thái Lan
113
1176
1176
0
0
Châu Á
114
Azerbaijan
114
1174
1174
0
0
Châu Âu
115
Namibia
115
1168
1168
0
0
Châu Phi
116
Korea DPR
116
1168
1168
0
0
Châu Á
117
Angola
117
1168
1168
0
0
Châu Phi
118
Đi
118
1165
1165
0
0
Châu Phi
119
Comoros
119
1156
1156
0
0
Châu Phi
120
Libya
120
1155
1155
0
0
Châu Phi
121
Tanzania
121
1155
1155
0
0
Châu Phi
122
Estonia
122
1149
1149
0
0
Châu Âu
123
Malawi
123
1149
1149
0
0
Châu Phi
124
Zimbabwe
124
1144
1144
0
0
Châu Phi
125
Síp
125
1143
1143
0
0
Châu Âu
126
Gambia
126
1140
1140
0
0
Châu Phi
127
Sierra Leone
127
1138
1138
0
0
Châu Phi
128
Sudan
128
1128
1128
0
0
Châu Phi
129
Niger
129
1127
1127
0
0
Châu Phi
130
Malaysia
130
1122
1122
0
0
Châu Á
131
Cộng hòa trung phi
131
1121
1121
0
0
Châu Phi
132
Quần đảo Solomon
132
1113
1114
1
0
Châu Úc
133
Rwanda
133
1107
1107
0
0
Châu Phi
134
Nicaragua
134
1104
1104
0
0
Concacaf
135
Faroe Islands
135
1102
1102
0
0
Châu Âu
136
Kuwait
136
1098
1098
0
0
Châu Á
137
Latvia
137
1097
1097
0
0
Châu Âu
138
Lithuania
138
1086
1086
0
0
Châu Âu
139
Burundi
139
1086
1086
0
0
Châu Phi
140
Philippines
140
1086
1086
0
0
Châu Á
141
Turkmenistan
141
1078
1078
0
0
Châu Á
142
Antigua Barbuda
142
1072
1072
0
0
Concacaf
143
Suriname
143
1071
1071
0
0
Concacaf
144
Ethiopia
144
1068
1068
0
0
Châu Phi
145
Botswana
145
1064
1064
0
0
Châu Phi
146
Indonesia
146
1064
1064
0
0
Châu Á
147
Saint Kitts and Nevis
147
1057
1057
0
0
Concacaf
148
Lesotho
148
1047
1047
0
0
Châu Phi
149
Eswatini
149
1045
1045
0
0
Châu Phi
150
Hong Kong
150
1042
1042
0
0
Châu Á
151
Cộng hòa Dominica
151
1040
1040
0
0
Concacaf
152
Yemen
152
1027
1027
0
0
Châu Á
153
Liberia
153
1024
1024
0
0
Châu Phi
154
Chinese Taipei
154
1023
1023
0
0
Châu Á
155
Moldova
155
1022
1022
0
0
Châu Âu
156
Singapore
156
1020
1020
0
0
Châu Á
157
Guyana
157
1018
1018
0
0
Concacaf
158
Afghanistan
158
1017
1017
0
0
Châu Á
159
New Caledonia
159
1008
1012
4
1
Châu Úc
160
Puerto Rico
160
1007
1007
0
-1
Concacaf
161
Maldives
161
1003
1003
0
0
Châu Á
162
Myanmar
162
1000
1000
0
0
Châu Á
163
Tahiti
163
999
1003
4
1
Châu Úc
164
Andorra
164
998
998
0
-1
Châu Âu
165
Papua New Guinea
165
990
990
0
0
Châu Úc
166
phía nam Sudan
166
989
989
0
0
Châu Phi
167
St. Lucia
167
988
988
0
0
Concacaf
168
Fiji
168
981
981
0
2
Châu Úc
169
Cuba
169
980
980
0
0
Concacaf
170
Vanuatu
170
980
976
-4
-2
Châu Úc
171
Bermuda
171
972
972
0
0
Concacaf
172
Malta
172
967
967
0
0
Châu Âu
173
St. Vincent Grenadines
173
953
953
0
0
Concacaf
174
Grenada
174
950
950
0
0
Concacaf
175
Nepal
175
948
948
0
0
Châu Á
176
Montserrat
176
946
946
0
0
Concacaf
177
Mauritius
177
944
944
0
0
Châu Phi
178
Barbados
178
943
943
0
0
Concacaf
179
Campuchia
179
931
931
0
0
Châu Á
180
Dominica
180
922
922
0
0
Concacaf
181
Chad
181
920
920
0
0
Châu Phi
182
Belize
182
918
918
0
0
Concacaf
183
Bangladesh
183
916
916
0
0
Châu Á
184
Bhutan
184
913
913
0
0
Châu Á
185
Cook Islands
185
897
893
-4
0
Châu Úc
186
Samoa
186
896
896
0
1
Châu Úc
187
Ma Cao
187
896
896
0
-1
Châu Á
188
American Samoa
188
890
888
-2
0
Châu Úc
189
Lào
189
889
889
0
0
Châu Á
190
Mông Cổ
190
889
889
0
0
Châu Á
191
Sao Tome Principe
191
888
888
0
0
Châu Phi
192
Djibouti
192
881
881
0
0
Châu Phi
193
Aruba
193
879
879
0
0
Concacaf
194
Brunei Darussalam
194
870
870
0
0
Châu Á
195
Pakistan
195
856
856
0
0
Châu Á
196
Tonga
196
856
858
2
0
Châu Úc
197
Cayman Islands
197
851
851
0
0
Concacaf
198
Somalia
198
845
845
0
0
Châu Phi
199
Seychelles
199
845
845
0
0
Châu Phi
200
Timor Leste
200
843
843
0
0
Châu Á
201
Gibraltar
201
840
840
0
0
Châu Âu
202
Bahamas
202
835
835
0
0
Concacaf
203
Liechtenstein
203
833
833
0
0
Châu Âu
204
Sri Lanka
204
822
822
0
0
Châu Á
205
Guam Island
205
821
821
0
0
Châu Á
206
Turks Caicos Islands
206
818
818
0
0
Concacaf
207
British Virgin Islands
207
807
807
0
0
Concacaf
208
US Virgin Islands
208
796
796
0
0
Concacaf
209
Anguilla
209
785
785
0
0
Concacaf
210
San Marino
210
741
741
0
0
Châu Âu
Bảng xếp hạng FIFA Thế giới năm 2023: tổng hợp bảng xếp hạng bóng đá Thế giới mới nhất theo xếp hạng FIFA. Xem BXH FIFA Thế giới 2023: cập nhật chỉ số xếp hạng FIFA Thế giới của Đội Tuyển Việt Nam hiện tại so với các ĐTQG trên Thế giới, Châu Á và Đông Nam Á. So sánh BXH FIFA Việt Nam vs ĐTQG Thái Lan (đội tuyển): xem BXH bóng đá Thế giới tháng 5 năm 2023 mới nhất của Đội Tuyển Quốc Gia Việt Nam (ĐTQG).
Bảng xếp hạng FIFA Việt Nam 2023 mới nhất: là BXH FIFA thế giới của đội tuyển Việt Nam được cập nhật mới nhất tháng 5/2023. Xem bảng xếp hạng FIFA mới nhất của ĐTQG nổi tiếng thế giới như: ĐT Brazil, Argentina, Đức, Pháp, Italia và Nhật Bản, Hàn Quốc trên BXH FIFA Thế giới, Châu Âu và Châu Á CHÍNH XÁC.
#

Chào mừng các bạn đến với Bongdapro.vn - Chuyên trang tin tức, nhận định bóng đá hàng đầu tại Việt Nam. Cập nhật tin tức thể thao bóng đá trong nước và quốc tế mới nhất. Thông tin chuyển nhượng, soi kèo dự đoán, kết quả, tỷ số trực tuyến, tỷ lệ kèo, BXH, Lịch thi đấu được update theo thời gian thực.