Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản vòng 16 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản 2018 vòng 16 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Nhật Bản mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Nhật Bản đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Nhật Bản là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Nhật Bản là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Renofa Yamaguchi 38 19 11 5 3 35 26 9
WWDWD
WWDLW
LWWDD
LWWW
2 Oita Trinita 37 19 11 4 4 37 25 12
WLWLD
WWLWW
DWWWW
DLDW
3 Machida Zelvia 35 19 10 5 4 33 23 10
WWWLD
WWWLL
LDWDW
DDWW
4 Avispa Fukuoka 35 19 10 5 4 27 18 9
LWWWL
WDWDW
WDWLD
LWDW
5 Matsumoto Yamaga FC 31 19 8 7 4 25 19 6
LWWDW
WLWDW
WDWDL
DLDD
6 Okayama 30 18 8 6 4 20 14 6
DLDWL
DLWDD
WLWWD
WWW
7 Yokohama 29 19 7 8 4 24 25 -1
DLDWD
WLWWD
DDLDW
LWWD
8 Gifu 28 19 8 4 7 25 19 6
LWWWW
LWWLD
DDLWD
LWLL
9 Omiya Ardija 28 19 8 4 7 27 23 4
WWDWL
DLWWW
DLLWL
DLLW
10 Yamagata Montedio 27 19 7 6 6 23 22 1
WWDWD
DWLLL
WWLDL
DWDL
11 Tokyo Verdy 26 18 6 8 4 23 18 5
WWDDL
LLLWD
DWDDD
WDW
12 JEF United Ichihara 25 19 7 4 8 32 34 -2
WLDWD
LWWDL
WLLWW
LLDL
13 Ventforet Kofu 24 17 6 6 5 26 17 9
LWWWW
DDDLD
WLLWD
DL
14 Albirex Niigata 24 18 7 3 8 21 20 1
WLLDW
LWWLL
LLWLW
DDW
15 Zweigen Kanazawa FC 22 18 6 4 8 21 23 -2
WLLDL
WLWLL
WWDDD
LLW
16 Tokushima Vortis 22 19 6 4 9 15 18 -3
LLLDD
WWWLL
DDLLW
WWLL
17 Mito Hollyhock 21 19 6 3 10 19 25 -6
LWLLL
WLLLL
WDLDL
WWDW
18 Roasso Kumamoto 21 19 6 3 10 24 35 -11
DLLLW
LLLLW
DDWLW
WLWL
19 Tochigi SC 20 19 5 5 9 18 27 -9
LLLLD
LDWWD
WDLWD
WLLL
20 Kyoto Purple Sanga 15 19 4 3 12 17 29 -12
LLWLW
LLLWL
LLDLL
WDDL
21 Ehime 14 19 3 5 11 12 26 -14
LWLDL
LDLDD
DLWLW
LLLL
22 Kamatamare Sanuki 12 19 2 6 11 13 31 -18
DLDLL
LLLDW
DDDLL
LLWL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Nhật Bản
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Nhật Bản
Tên Tiếng Anh J-League 2
Quốc gia Nhật Bản
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại 16