Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản vòng 29 mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản mùa 2018

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản 2018 vòng 29 cập nhật xếp hạng điểm số, thứ hạng đội bóng giải Hạng 2 Nhật Bản mới nhất hôm nay. Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản được cập nhật TỰ ĐỘNG nhanh & CHÍNH XÁC nhất ngay sau khi kết thúc trận đấu khoảng 1 đến 5 phút.

Thứ hạng, xếp hạng, bảng tổng sắp điểm số các đội bóng của BXH bóng đá Hạng 2 Nhật Bản đêm qua & rạng sáng hôm nay được cập nhật MỚI & CHÍNH XÁC nhất.

Thể thức thi đấu 3 điểm: thắng được 3 điểm, hòa 1 điểm và thua không có điểm. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản bao gồm các thông tin: xếp hạng của đội bóng, số trận của đội bóng, số trận thắng, hòa, thua, số bàn thắng ghi được, số bàn thua và điểm số phân chia theo 2 tab SÂN NHÀ & SÂN KHÁCH. Ngoài ra, BXH còn có đầy đủ thông tin phong độ của 1 đội bóng trong 5 trận gần nhất.

Giải bóng đá Hạng 2 Nhật Bản là gì? Thể thức thi đấu như thế nào?

Thể thức thi đấu của giải Hạng 2 Nhật Bản là giải vô địch quốc gia, vòng tròn tính điểm để tìm ra đội vô địch, đội đủ điều kiện giải cấp châu lục và đội xuống hạng. Mùa bóng hiện tại là mùa 2018.

Mùa bóng - Vòng đấu
  

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản 2018

XH Đội bóng/Đội tuyển Đ Tr T H B BT BB HS Phong độ 5 trận
1 Matsumoto Yamaga FC 56 29 16 8 5 42 26 16
LWWWW
WDWWW
LWWDW
WLWDW
WDWDL
DLDD
2 Machida Zelvia 53 28 15 8 5 48 34 14
WDWWW
WLDDW
WWLDW
WWLLL
DWDWD
DWW
3 Oita Trinita 51 29 15 6 8 50 35 15
DWWWL
DLLLW
WLWLD
WWLWW
DWWWW
DLDW
4 Yokohama 49 28 13 10 5 42 32 10
WWLDW
WDWWD
LDWDW
LWWDD
DLDWL
WWD
5 Omiya Ardija 47 29 14 5 10 47 34 13
WWLWL
LWWDW
WWDWL
DLWWW
DLLWL
DLLW
6 Tokyo Verdy 46 29 12 10 7 39 29 10
DLWWW
DWLLW
WWWDD
LLLLW
DDWDD
DWDW
7 Avispa Fukuoka 46 27 13 7 7 37 27 10
LWWLD
WDLLW
WWLWD
WDWWD
WLDLW
DW
8 Renofa Yamaguchi 43 28 11 10 7 47 46 1
LDLDD
LDLDW
WDWDW
WDLWL
WWDDL
WWW
9 Tokushima Vortis 41 28 12 5 11 34 27 7
WDWWW
LWWLL
LLDDW
WWLLD
DLLWW
WLL
10 Okayama 41 28 11 8 9 29 26 3
WLWLL
DWDLL
DLDWL
DLWDD
WLWWD
WWW
11 Yamagata Montedio 40 28 11 7 10 34 35 -1
LWLWL
LDWWW
WDWDD
WLLLW
WLDLD
WDL
12 Mito Hollyhock 39 29 11 6 12 34 32 2
WLLWD
DWWDW
LWLLL
WLLLL
WDLDL
WWDW
13 Tochigi SC 38 29 10 8 11 29 33 -4
WWWDD
DWWLL
LLLLD
LDWWD
WDLWD
WLLL
14 Ventforet Kofu 37 29 10 7 12 45 37 8
LWLLL
WLWLD
LWLWW
WWDDD
LDWLL
WDDL
15 Zweigen Kanazawa FC 36 29 9 9 11 36 37 -1
LLWDD
LWDWD
DWLLD
LWLWL
LWWDD
DLLW
16 JEF United Ichihara 35 29 10 5 14 49 56 -7
LDLWW
LLLWL
WLDWD
LWWDL
WLLWW
LLDL
17 Ehime 33 29 9 6 14 24 38 -14
WLWLW
WWWDL
LWLDL
LDLDD
DLWLW
LLLL
18 Gifu 32 28 9 5 14 36 41 -5
LLLLL
WLLDL
WWWWL
WWLDD
DLWDL
WLL
19 Albirex Niigata 29 29 8 5 16 30 45 -15
LLLLL
WLLDD
LWLLD
WLWWL
LLLWL
WDDW
20 Kyoto Purple Sanga 25 28 7 4 17 25 41 -16
WWWLL
LLDLL
LWLWL
LLWLL
LDLLW
DDL
21 Kamatamare Sanuki 24 28 6 6 16 23 49 -26
LLLWW
LLWWD
LDLLL
LLDWD
DDLLL
LWL
22 Roasso Kumamoto 23 28 6 5 17 35 55 -20
LLLDL
LLLDD
LLLWL
LLLWD
DWLWW
LWL

 Xem đầy đủ phong độ các đội bóng

XH: Xếp hạng (Thứ hạng của đội bóng) | Tr: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất

Giải bóng đá Hạng 2 Nhật Bản
Tên Tiếng Việt Hạng 2 Nhật Bản
Tên Tiếng Anh J-League 2
Quốc gia Nhật Bản
Thể thức thi đấu Vô địch quốc gia
Vòng tròn tính điểm
Mùa bóng hiện tại 2018
Vòng đấu hiện tại 29